Samsung SSD 850 PRO 128GB (MZ-7KE128BW) 2.5 inch
(NB) ASUS FA506N R5-7535HS/8GD5/512GB/15.6FHD-144Hz/WIFI6/W11SL/3C48/4G_RTX2050/RGB-KB/ĐEN 17,991,000 19,990,000
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcLaptop Asus TUF Gaming A15 FA506NF HN005W – Gaming Bền Bỉ, Hiệu Năng Mạnh Mẽ, Giá Tốt
Asus TUF Gaming A15 FA506NF HN005W là mẫu laptop gaming quốc dân dành cho game thủ và người dùng cần hiệu năng cao trong tầm giá. Trang bị AMD Ryzen 5 7535HS, RTX 2050 4GB, màn hình 144Hz, cùng chuẩn độ bền quân đội MIL-STD-810H, đây là lựa chọn lý tưởng để chơi game, học tập, làm đồ họa cơ bản và livestream.
🚀 Hiệu Năng Mạnh Mẽ Với Ryzen 5 7535HS & RTX 2050
🖥️ Màn Hình 144Hz – Trải Nghiệm Gaming Mượt Mà
🎮 Thiết Kế Chuẩn Gaming – Bền Bỉ Chuẩn Quân Đội
🔌 Kết Nối Đầy Đủ – Sẵn Sàng Mọi Nhu Cầu
🔋 Pin & Phần Mềm
⭐ Đánh Giá Khách Hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh Tuấn – Game thủ
“Tầm giá này mà có RTX 2050 + màn 144Hz là quá ổn. Chơi Valorant và CS2 mượt, máy mát.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Hoàng Long – Sinh viên CNTT
“Máy chạy code, đồ họa nhẹ rất tốt. Thiết kế hầm hố, bàn phím gõ sướng.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Anh Khoa – Nhân viên văn phòng
“Hiệu năng cao, nhiều cổng kết nối, dùng làm việc và giải trí đều ổn.”
📊 Bảng So Sánh Asus TUF A15 FA506NF Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Asus TUF A15 FA506NF |
Acer Nitro 5 |
Lenovo LOQ |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
i5-12450H |
Ryzen 5 7640HS |
|
GPU |
RTX 2050 4GB |
RTX 2050 |
RTX 2050 |
|
Màn hình |
15.6" FHD 144Hz |
144Hz |
144Hz |
|
RAM |
DDR5, nâng cấp |
DDR5 |
DDR5 |
|
Độ bền |
MIL-STD-810H |
Không |
Không |
|
Giá trị |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Asus TUF nổi bật nhờ độ bền và tản nhiệt tốt hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Asus TUF A15 FA506NF chơi game nặng được không?
✔️ Có. Chơi tốt GTA V, PUBG, FIFA, CS2, Valorant ở setting cao.
2. Có nâng cấp RAM và SSD được không?
✔️ RAM nâng tối đa 32GB, SSD nâng cấp dễ dàng.
3. Máy có phù hợp cho sinh viên không?
✔️ Rất phù hợp cho sinh viên IT, kỹ thuật, thiết kế cơ bản.
4. Laptop có sẵn Windows bản quyền không?
✔️ Có Windows 11 Home SL bản quyền.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads) |
| Memory | 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel |
| Other | 1x RJ45 LAN port 1x Thunderbolt™ 4 support DisplayPort™ 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, Backlight Keyboard 1-Zone RGB |
| Wireless | Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3 Cells 48 Whrs Battery |
| Weight | 2,20 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View Narrow Bezel G-sync IPS Panel
Weight: 2,20 Kg