AC Adapter ASUS 19V3.42A (Dùng Cho Các Dòng K Seri, P Seri, A Seri, N Seri, U Seri, S Seri)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc| Loại điện thoại | IOS |
| Loại sản phẩm | iPhone 14 Pro Max |
| Màn hình | |
| Công nghệ màn hình | Super Rentina XDR |
| Kích thước màn hình | 6.7Inch |
| Độ phân giải | 2796x1290 |
| Bộ xử lý | |
| Chipset/ CPU | Apple A16 Bionic |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| RAM | 8GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không hỗ trợ |
| Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa | Không hỗ trợ |
| Camera | |
| Camera Trước | 12MP |
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP |
| Quay phim | 4K video recording at 24 fps, 25 fps, 30 fps, or 60 fps; 1080p HD video recording at 25 fps, 30 fps, or 60 fps; 720p HD video recording at 30 fps |
| Kết nối | |
| Sim | 1 Nano SIM, 1 eSIM |
| Kết nối di động | 5G |
| Kết nối không dây | Wifi, Bluetooth |
| Cổng tai nghe | Lightning |
| Pin & Sạc | |
| Cổng sạc | Lightning |
| Dung lượng pin | Hãng không công bố |
| Tiện ích | |
| Cảm biến | Face ID |
| Tính năng đặc biệt | Khung thép không gỉ, Mặt lưng kính cường lực |
| Thông tin khác | |
| Trọng lượng | 240g |
| Kích thước | 160.7x77.6x7.85mm |
| Màu sắc | Purple |
| Phụ kiện trong hộp | Cáp USB‐C to Lightning |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Loại điện thoại | IOS |
| Loại sản phẩm | iPhone 14 Pro Max |
| Màn hình | |
| Công nghệ màn hình | Super Rentina XDR |
| Kích thước màn hình | 6.7Inch |
| Độ phân giải | 2796x1290 |
| Bộ xử lý | |
| Chipset/ CPU | Apple A16 Bionic |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| RAM | 8GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không hỗ trợ |
| Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa | Không hỗ trợ |
| Camera | |
| Camera Trước | 12MP |
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP |
| Quay phim | 4K video recording at 24 fps, 25 fps, 30 fps, or 60 fps; 1080p HD video recording at 25 fps, 30 fps, or 60 fps; 720p HD video recording at 30 fps |
| Kết nối | |
| Sim | 1 Nano SIM, 1 eSIM |
| Kết nối di động | 5G |
| Kết nối không dây | Wifi, Bluetooth |
| Cổng tai nghe | Lightning |
| Pin & Sạc | |
| Cổng sạc | Lightning |
| Dung lượng pin | Hãng không công bố |
| Tiện ích | |
| Cảm biến | Face ID |
| Tính năng đặc biệt | Khung thép không gỉ, Mặt lưng kính cường lực |
| Thông tin khác | |
| Trọng lượng | 240g |
| Kích thước | 160.7x77.6x7.85mm |
| Màu sắc | Purple |
| Phụ kiện trong hộp | Cáp USB‐C to Lightning |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (1.20GHz up to 4.50GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB (2x 8GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg