ASUS MEMO PAD8 (K015) ME581CL _ 1B019A Intel Atom Z3560 _ 2GB _ 16GB _ FULL HD _ IPS _ White _ FP

Bộ xử lý (CPU) | Intel® Core™ i9-13900 (bộ nhớ đệm 36M, lên đến 5,60 GHz) |
Ram | 16GB DDR5-4800 MHz (4 DIMM khe) |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 512GB SSD |
Âm thanh | Loa đơn bên trong 2,0W, Realtek ALC3205-VA2-CG |
Cổng giao tiếp | Phía trước 4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps (1 cổng sạc); 1 giắc cắm âm thanh vạn năng Sau 1 cổng đầu vào âm thanh; 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 RJ-45; 2 DisplayPort™ 1.4; 2 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 1 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 3 cổng USB Type-A có tốc độ tín hiệu 480Mbps |
Khe cắm mở rộng | 1 PCIe 3 x4 (đầu nối x16); 1 PCIe 3 x4 (đầu nối x4); 1 PCIe 3 x1 (đầu nối x4); 1 PCIe 5 x16 (đầu nối x16); 1 M.2 2230 PCIe 3 X1 cho WLAN (1 khe M.2 2230 cho WLAN và 3 khe M.2 2280 cho ổ lưu trữ) |
Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C) 35,6 x 16,9 x 38,5 cm |
Trọng lượng | Bắt đầu từ 7,2 kg |
Hãng sản xuất | HP |
CPU | Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz |
Memory | 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots) |
Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
VGA | Intel UHD Graphics 770 |
Other | - Front:4 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (1 charging); 1 universal audio jack - Rear:1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; 2 DisplayPort™ 1.4; 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 1 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 3 USB Type-A 480Mbps signaling rate |
SoftWare | Linux |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M1 with 8‑core CPU
Memory: 16GB Unified Memory
HDD: 512GB SSD Sata Solid State Drive
VGA: Apple M1 with 8‑core GPU
Display: 13.3-inch (diagonal) LED-backlit display with IPS technology; 2560-by-1600 native resolution at 227 pixels per inch with support for millions of colors
Weight: 1,30 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12400 Processor 18M Cache, up to 4.40 GHz
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
CPU: Intel® Core™ i9-13900 Processor 36M Cache, up to 5.60 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz (4 slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770