LCD Dell PRO P2219H (GCGXY1) 21.5 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare _VGA _HDMI _Display Port _USB 3.0 _1018D
BALO ACER PREDATORMOUSE CÓ DÂY
BAO GIẢM SỐC
MOUSEPAD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Nitro 16 Phoenix AN16-41-R50Z – Ryzen 5 7640HS | RTX 4050 6GB | 165Hz 100% sRGB
🔥 Tổng quan Acer Nitro 16 Phoenix AN16-41-R50Z
Acer Nitro 16 Phoenix AN16-41-R50Z là mẫu laptop gaming thế hệ mới sử dụng AMD Ryzen 7000 series + RTX 4050, hướng đến game thủ và người làm đồ họa cần hiệu năng mạnh – màn hình chuẩn màu – pin lớn 90Wh.
Thiết kế Nitro Phoenix hầm hố, đậm chất gaming, màn hình 16 inch tỷ lệ 16:10 giúp hiển thị nhiều nội dung hơn, tối ưu cả chơi game lẫn làm việc.
⚙️ Cấu hình chi tiết Acer Nitro 16 Phoenix AN16-41-R50Z
🚀 Hiệu năng thực tế
👉 Phù hợp:
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Nitro 16 Phoenix
Hoàng Minh Phát – Game thủ (⭐⭐⭐⭐⭐)
“RTX 4050 chơi game rất khác biệt so với 3050. Màn hình sáng, màu đẹp, chơi FPS cực đã.”
Nguyễn Thế Anh – Sinh viên thiết kế (⭐⭐⭐⭐⭐)
“Màn hình 100% sRGB làm đồ họa rất yên tâm. Pin 90Wh dùng được lâu hơn laptop gaming thông thường.”
Trần Quốc Huy – Kỹ thuật IT (⭐⭐⭐⭐⭐)
“CPU Ryzen 7000 mát, hiệu năng ổn định. NitroSense quản lý nhiệt rất tốt.”
Đánh giá tổng quan: ⭐⭐⭐⭐⭐ 4.9/5
📊 So sánh Acer Nitro 16 Phoenix với đối thủ
|
Tiêu chí |
Nitro 16 Phoenix |
Acer Nitro 5 |
HP Victus 16 |
|
CPU |
Ryzen 5 7640HS |
i5-12500H |
i7-13700H |
|
GPU |
RTX 4050 6GB |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 4GB |
|
Màn hình |
16″ 165Hz 100% sRGB |
15.6″ 144Hz |
16″ 144Hz |
|
Pin |
90Wh |
57Wh |
70Wh |
|
Công nghệ |
DLSS 3 |
DLSS 2 |
DLSS 2 |
|
Đánh giá |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Kết luận: Nitro 16 Phoenix vượt trội rõ rệt về GPU, pin và màn hình.
Câu hỏi thường gặp
Acer Nitro 16 Phoenix có chơi game nặng không?
✔ Có. RTX 4050 + Ryzen 7640HS đủ sức chơi hầu hết game AAA ở High – Ultra.
Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có. RAM DDR5 hỗ trợ nâng cấp, phù hợp dùng lâu dài.
Màn hình có làm đồ họa được không?
✔ Rất tốt. 100% sRGB + 400 nits phù hợp thiết kế, chỉnh ảnh, video.
Pin 90Wh dùng được bao lâu?
✔ Văn phòng ~6–7 tiếng, gaming ~2–3 tiếng (tùy tác vụ).
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 8GB DDR5 5600MHz |
| Hard Disk | 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M |
| Display | 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™ |
| Driver | None |
| Other | HD Webcam, Backlit Keyboard, NitroSense, USB 3.2 Gen 1 Ports, USB 3.2 Gen 2 Type C Port (Up to 10 Gbps), USB 3.2 Gen 2 Port with Power Off Charging, HDMI® 2.0 Port with HDCP Support, Killer Ethernet E2600, Mic In / Headphone Out Combo Jack, DTS® X:Ultra Audio, Acer TrueHarmony™ |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5 |
| Battery | 4 cell 90 Wh |
| Weight | 2.7kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (upto 4.55GHz, 16MB L3, 3MB L2)
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz khe rời (2 khe, tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SED SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 165Hz SlimBezel, sRGB 100%, 400 nits, Acer ComfyView
Weight: 2.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg