Cáp Chuyển USB 3.0 to Lan 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet Ugreen (20258) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A14 FA401KM-RG010WS – Hiệu Năng Cao, Gaming & Di Động
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache, 8 nhân 16 luồng, AMD Ryzen AI lên đến 81 TOPs)
RAM: 32GB LPDDR5X 7500MHz Onboard (không nâng cấp được)
Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIe)
Card đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Màn hình: 14 inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400 nits, Tỷ lệ tương phản 1000:1, 100% sRGB, Anti-glare, G-Sync
Cổng kết nối: 1x Type-C USB 4 (DisplayPort / Power Delivery), 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort), 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL
Wireless: Wi-Fi 6E (802.11ax) Triple band, Bluetooth 5.3
Pin: 4 Cell 73WHrs
Trọng lượng: 1.46 kg
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Màu sắc: Xám
Xuất xứ: Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng
Bảo hành: 24 tháng
VAT: Đã bao gồm
Đánh giá khách hàng
Bảng so sánh ASUS TUF Gaming A14 FA401KM-RG010WS với đối thủ
|
Model |
CPU |
RAM |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A14 FA401KM-RG010WS |
Ryzen 7 350 |
32GB LPDDR5X |
RTX 5060 8GB |
14" 2.5K 165Hz |
1.46 kg |
49.990.000₫ |
|
Razer Blade 14 2026 |
Ryzen 9 7940HS |
16GB DDR5 |
RTX 4060 8GB |
14" QHD 165Hz |
1.78 kg |
48.500.000₫ |
|
MSI Stealth 14 |
Ryzen 9 7945HS |
32GB LPDDR5 |
RTX 4060 8GB |
14" QHD 165Hz |
1.65 kg |
46.990.000₫ |
Nhận xét: ASUS TUF A14 RG010WS nổi bật nhờ card RTX 5060 8GB mạnh mẽ, màn hình 2.5K 165Hz sắc nét, trọng lượng siêu nhẹ 1.46 kg, phù hợp gaming và làm việc di động.
Những câu hỏi thường gặp
1. ASUS TUF A14 FA401KM-RG010WS có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM 32GB LPDDR5X onboard cố định.
2. Máy có chiến được game AAA nặng không?
✅ Có, RTX 5060 8GB và Ryzen 7 350 xử lý mượt các game AAA ở 144–165Hz.
3. Pin dùng được bao lâu cho làm việc văn phòng và học tập?
✅ Khoảng 5–6 giờ làm việc liên tục; chơi game giảm còn 2–3 giờ.
4. Màn hình có G-Sync không?
✅ Có, giảm hiện tượng xé hình khi chơi game.
5. Máy có phù hợp cho designer hoặc creator không?
✅ Có, màn hình 2.5K 16:10, 100% sRGB, 165Hz đáp ứng tốt nhu cầu thiết kế, dựng video, đồ họa.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 |
| Display | 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type-C USB 4 support DisplayPort™ / power delivery 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A 1 x HDMI 2.1 FRL |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 73WHrs |
| Weight | 1.46 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10300H Processor (2.50 GHz, 8M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2933MHz (2 x 4GB, 2 Slot, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive Sata
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) 120Hz 250 Nits Wide View Anti Glare LED Backlit Narrow Border Display 63% sRGB
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H 2.4 GHz (24MB Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 144Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.71 kg
CPU: Intel Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (1x16GB - 2 SODIM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, 144Hz, 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.95kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg