CPU | AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB |
Memory | 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket) |
Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4) |
VGA | AMD Radeon™ Graphics |
Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%, |
Driver | None |
Other | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support power delivery 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 2.0 Type-A 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in |
Wireless | Wi-Fi 5 (802.11ac) (Dual band) (1x1) + Bluetooth |
Battery | 3 Cells 50WHrs |
Weight | 1.7kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i3- 1115G4 Processor (6M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 2x SODIMM support dual channel DDR4 - 3200 MHz, 1.2V, 64G max
HDD: 2 khe PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® tích hợp
CPU: 14th Generation Intel® Core™ i9 _ 14900HX Processor (2.20 GHz, 36M Cache, Up to 5.80 GHz, 24 Cores 32 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 96GB Ram)
HDD: 2TB SSD PCIE G4X4 (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 LapTop GPU 16GB GDDR6 Up to 2040MHz Boost Clock 175W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost - Max 240W CPU-GPU Power with MSI OverBoost Technology
Display: 16 inch 16:10 QHD+ (2560 x 1600) 240Hz 100% DCI-P3 IPS-Level Panel
Weight: 2,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Xeon® Silver 4310 (12C/24T 18M Cache, 2.10 GHz)
Memory: 32GB RDIMM
HDD: HPE DL360 GEN10+ 8SFF SAS (8x2.5'') | RAID Broadcom MegaRAID MR416i-p x16 Lanes 4GB Cache NVMe/SAS 12G Controller
CPU: Intel Core i5-13400, P-core 2.5GHz up to 4.6GHz, E-core 1.8GHz up to 3.3GHz, 20MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 4.25 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 6GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) OLED, Tỷ lệ khung hình 16:9, Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 60Hz, Độ sáng tối đa 600 nit HDR, Dải màu DCI-P3 100%,
Weight: 1.7kg