Bộ nhận âm thanh Bluetooth trên xe hơi 4.1 Ugreen CM124(30447) Black GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN330W – i5-12500H, RTX 3050, Gaming Hiệu Năng Cao Chuẩn Quân Đội
ASUS TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN330W là mẫu laptop gaming tầm trung rất được ưa chuộng nhờ cấu hình mạnh mẽ với Intel Core i5-12500H, NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB, RAM 16GB DDR4, màn hình 144Hz, phù hợp cho game thủ, sinh viên IT – kỹ thuật và người làm việc đồ họa phổ thông.
🚀 Hiệu Năng Mạnh Mẽ Với Intel Core i5-12500H & RTX 3050
👉 Xử lý mượt:
RTX 3050 hỗ trợ Ray Tracing, DLSS giúp hình ảnh đẹp hơn và tăng FPS so với GTX đời cũ.
🎮 Màn Hình 15.6” FHD 144Hz – Trải Nghiệm Gaming Mượt Mà
👉 Phù hợp cho game FPS, MOBA và sử dụng lâu không mỏi mắt.
❄️ Thiết Kế ASUS TUF – Bền Bỉ Chuẩn Quân Đội
🔌 Kết Nối Đầy Đủ – Hỗ Trợ G-SYNC
👉 Dễ dàng kết nối màn hình rời, thiết bị ngoại vi, phục vụ cả gaming lẫn làm việc.
📌 Thông Số Kỹ Thuật ASUS TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN330W
⭐ Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ “i5-12500H rất mạnh, chơi game mượt, tản nhiệt ổn.” – Hoàng Long
⭐⭐⭐⭐☆ “RTX 3050 đủ dùng cho game và đồ họa cơ bản.” – Minh Khoa
⭐⭐⭐⭐⭐ “TUF bền, cổng kết nối nhiều, có Thunderbolt 4 rất tiện.” – Tuấn Anh
Điểm đánh giá trung bình: ⭐ 4.6 / 5
📊 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF F15 FX507ZC4 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
16GB |
15.6” 144Hz |
Bền, Thunderbolt |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
8GB |
15.6” 144Hz |
Giá cạnh tranh |
|
MSI Katana GF66 |
i7-11800H |
RTX 3050 |
16GB |
144Hz |
CPU i7 |
|
Lenovo LOQ 15 |
Ryzen 5 7640HS |
RTX 3050 |
DDR5 |
144Hz |
CPU mới |
➡ ASUS TUF F15 nổi bật nhờ độ bền cao, tản nhiệt tốt và cổng Thunderbolt 4.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. ASUS TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN330W có chơi game nặng tốt không?
👉 Có, RTX 3050 + i5-12500H chơi tốt game AAA ở thiết lập Medium–High.
2. Máy có hỗ trợ G-SYNC không?
👉 Có, thông qua cổng USB-C hỗ trợ DisplayPort / G-SYNC.
3. Laptop có nâng cấp RAM và SSD không?
👉 Có, hỗ trợ nâng RAM và SSD NVMe.
4. Máy phù hợp cho ai?
👉 Game thủ tầm trung, sinh viên IT – kỹ thuật, người làm đồ họa cơ bản.
| CPU | 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads) |
| Memory | 16GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB |
| Display | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display |
| Driver | None |
| Other | LAN (RJ45) Jack tai nghe 3.5 mm 1 x USB Type-C 3.2 (hỗ trợ DisplayPort / G-SYNC) 2 x USB 3.2 HDMI 1 x Thunderbolt 4 (hỗ trợ DisplayPort) |
| Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 4-cell, 56Wh |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-1334U (12MB, Up to 4.60GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg