LCD HP 24y (1PX48AA) | 23.8 inch Full HD IPS (1920x1080 @60Hz) | VGA | HDMI | DVI-D | 0820D
Display: 23.8 inch Full HD IPS (1920x1080 @60Hz) | 250 nits | Up to 16.7 million colors | 93 PPI
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S16 S3607QA-SH040WS – Snapdragon X, AI PC Thế Hệ Mới, Pin 70Wh Bền Bỉ
ASUS Vivobook S16 S3607QA-SH040WS là mẫu laptop AI PC chạy nền tảng Snapdragon X tiên tiến, hướng tới người dùng văn phòng hiện đại, học sinh – sinh viên và người thường xuyên di chuyển. Với CPU Snapdragon X, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0, thiết kế mỏng nhẹ cùng pin 70Wh, đây là lựa chọn lý tưởng cho công việc hàng ngày, học tập và giải trí nhẹ với thời lượng pin vượt trội.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S16 S3607QA-SH040WS
Ưu điểm nổi bật của ASUS Vivobook S16 Snapdragon
🔹 Nền tảng Snapdragon X – AI PC tiết kiệm pin
Snapdragon X mang lại khả năng tối ưu điện năng vượt trội, hoạt động mát mẻ, yên tĩnh, rất phù hợp làm việc dài giờ, học online và di chuyển nhiều.
🔹 RAM 16GB + SSD PCIe 4.0 – Đa nhiệm mượt mà
Giúp xử lý nhanh các tác vụ văn phòng, trình duyệt nhiều tab, làm việc với Office, học tập và giải trí cơ bản.
🔹 Màn hình 16 inch FHD+ – Không gian làm việc rộng
Tỉ lệ 16:10 cho khả năng hiển thị nhiều nội dung hơn, phù hợp làm việc văn bản, học tập và xem phim.
🔹 Pin lớn 70Wh – Làm việc cả ngày
Dung lượng pin lớn là điểm mạnh nổi bật của dòng Vivobook S16 Snapdragon, giảm phụ thuộc sạc.
Đánh giá khách hàng về ASUS Vivobook S16 S3607QA-SH040WS
⭐ Nguyễn Thanh T. (Nhân viên văn phòng):
“Pin rất trâu, dùng cả ngày không cần sạc. Máy chạy êm, không nóng.”
⭐ Lê Hoàng P. (Sinh viên):
“Màn hình lớn, gõ văn bản và học online rất sướng. Máy nhẹ hơn mình nghĩ.”
⭐ Trần Quốc D. (Freelancer):
“Dùng Word, Excel, lướt web mượt. Pin tốt hơn laptop Intel trước đây.”
Bảng so sánh ASUS Vivobook S16 Snapdragon với đối thủ
|
Tiêu chí |
Vivobook S16 Snapdragon |
Vivobook S16 Intel |
HP Pavilion 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Snapdragon X |
Core i5-13420H |
Core i5-1335U |
|
RAM |
16GB |
16GB |
16GB |
|
SSD |
PCIe 4.0 |
PCIe 3.0 |
PCIe 3.0 |
|
Pin |
70Wh |
56Wh |
51Wh |
|
Trọng lượng |
1.74kg |
1.8kg |
1.95kg |
|
Độ ồn & nhiệt |
Rất mát, êm |
Trung bình |
Trung bình |
👉 Vivobook S16 Snapdragon nổi bật ở pin, độ êm ái và khả năng di động.
ASUS Vivobook S16 Snapdragon phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ Laptop Snapdragon có dùng được phần mềm Windows không?
✔ Có. Windows 11 ARM chạy tốt Office, trình duyệt, phần mềm phổ biến. Một số phần mềm chuyên sâu có thể cần kiểm tra tương thích.
❓ Máy có phù hợp chơi game không?
✔ Phù hợp game nhẹ, giải trí cơ bản. Không dành cho game nặng hoặc đồ họa chuyên sâu.
❓ Pin thực tế dùng được bao lâu?
✔ Trung bình 8–12 tiếng với tác vụ văn phòng thông thường.
❓ Máy có bảo hành chính hãng không?
✔ Có. Bảo hành 24 tháng toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache) |
| Memory | 16GB |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Qualcomm Adreno GPU |
| Display | 16.0inch FHD (1920 x 1200) |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-C with support for display / power delivery (data speed up to 5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3Cell 70WHrs, 3S1P |
| Weight | 1.74 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Display: 23.8 inch Full HD IPS (1920x1080 @60Hz) | 250 nits | Up to 16.7 million colors | 93 PPI
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 23.8" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 72% NTSC
Weight: 6,70 Kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5600 (2khe, Up to 64GB DDR5-5600)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 250 (8C / 16T, 3.3 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 16.0inch FHD (1920 x 1200)
Weight: 1.74 kg