LCD Dell PRO P2219H (GCGXY1) 21.5 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare _VGA _HDMI _Display Port _USB 3.0 _1018D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming Acer Nitro 5 Tiger AN515-58-5193 | Core i5-12450H | RTX 4050 6GB | 144Hz
Acer Nitro 5 Tiger AN515-58-5193 – Laptop Gaming RTX 4050 Hiệu Năng Mạnh, Giá Tốt
Acer Nitro 5 Tiger AN515-58-5193 là mẫu laptop gaming cực kỳ đáng mua trong phân khúc tầm trung khi sở hữu NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB, CPU Intel Core i5-12450H thế hệ 12, RAM 16GB DDR5, màn hình 144Hz cùng khả năng nâng cấp linh hoạt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên kỹ thuật – IT, designer và người làm sáng tạo nội dung.
🔥 Hiệu năng vượt trội với Intel Core i5-12450H & RTX 4050
Laptop được trang bị Intel Core i5-12450H (8 nhân, 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.4GHz), xử lý mượt:
Điểm mạnh nhất là NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6, hỗ trợ:
👉 Rất phù hợp chơi GTA V, Cyberpunk 2077, Elden Ring, Valorant, CS2, PUBG ở setting cao.
🖥️ Màn hình 15.6” FHD IPS 144Hz – Chơi game mượt, không xé hình
➡️ Mang lại trải nghiệm hình ảnh mượt mà, phù hợp cả chơi game lẫn làm việc.
❄️ Tản nhiệt hiệu quả – Bàn phím RGB đậm chất gaming
🔌 Cổng kết nối & nâng cấp linh hoạt
Acer Nitro 5 Tiger AN515-58-5193 hỗ trợ:
🔧 Nâng cấp dễ dàng:
📋 Thông số kỹ thuật Acer Nitro 5 Tiger AN515-58-5193
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ 4.8/5 – Đánh giá thực tế
Anh H. (Game thủ):
“RTX 4050 chơi game mượt hơn hẳn RTX 3050, máy chạy mát, không bị tụt FPS.”
Bạn M. (Sinh viên IT):
“RAM 16GB DDR5 chạy code, giả lập Android rất ổn, giá hợp lý.”
🔍 Bảng so sánh Acer Nitro 5 Tiger với đối thủ
|
Tiêu chí |
Acer Nitro 5 Tiger 5193 |
ASUS TUF F15 |
MSI Katana |
|---|---|---|---|
|
GPU |
RTX 4050 6GB |
RTX 3050 |
RTX 3050 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
144Hz |
144Hz |
144Hz |
|
Nâng cấp |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
|
Giá / Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Nitro 5 Tiger nổi bật nhất nhờ RTX 4050 trong cùng phân khúc giá.
Câu hỏi thường gặp
Acer Nitro 5 Tiger AN515-58-5193 có chơi game nặng tốt không?
✔️ Có, RTX 4050 chơi tốt game AAA ở setting cao.
Có nên nâng cấp thêm SSD không?
✔️ Nên, máy hỗ trợ thêm SSD M.2 và HDD 2.5” rất tiện.
Máy có phù hợp học đồ họa, kỹ thuật không?
✔️ Rất phù hợp cho AutoCAD, SolidWorks, Premiere, Photoshop.
✅ Kết luận
Acer Nitro 5 Tiger AN515-58-5193 là lựa chọn RẤT ĐÁNG MUA nếu bạn cần:
| CPU | Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB |
| Memory | 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C Ports (supporting: USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps); DisplayPort over USB-C; Thunderbolt 4; USB charging 5 V; 3 A; DC-in port 20 V; 65 W) 1x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging 1x USB 3.2 Gen 2 port 1x USB 3.2 Gen 1 port 1x Ethernet (RJ-45) port 1x HDMI®2.1 port with HDCP support 1x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 1x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | KillerTM Wi-Fi 6 AX 1650i (2x2) + BT 5.1 |
| Battery | 4 Cell 57.5WHr |
| Weight | 2.5 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6 / AMD Radeon 760M
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Slim Bezel, 165Hz, 400 nits, sRGB 100%, Acer ComfyView™
Weight: 2.7kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 5 8645HS (up to 5.00 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 6MB L2 , up to 16MB L3)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2x M.2 NVMe, Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920 x 1200) IPS, 165Hz, 300nit
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (upto 4.55GHz, 16MB L3, 3MB L2)
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz khe rời (2 khe, tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SED SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 165Hz SlimBezel, sRGB 100%, 400 nits, Acer ComfyView
Weight: 2.7 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg