Màn Hình - LCD HP EliteDisplay E273 (1FH50A) 27 inch Full HD IPS (1920 x 1080) LED Backlight _VGA HDMI _DisplayPort _USB 3.0 _618EL

CPU | Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core) |
Memory | 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB) |
Hard Disk | 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB) |
VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
Display | 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC |
Driver | None |
Other | 1x USB2.0 Type-A1x USB3.2 Gen1 Type-A1x USB3.2 Gen2 Type-A1x USB 3.2 Gen 2 Type-C1x mini DP 1.41x HDMI 2.0 (with HDCP)1x Audio combo jack1x SD Card Reader |
Wireless | Intel WiFi 6 + Bluetooth® V5.2 |
Battery | 4 Cell 54WHrs |
Weight | 1.9 Kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 2933MHz, 2 Slot, max 32GB
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot M2)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 17.3-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, anti-glare display, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 Kg
CPU: Intel Core 5 processor 120U (12MB, Up to 5.00GHz)
Memory: 16 GB DDR5 5200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD+ (1920 x 1200
Weight: 1,69 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (3.60GHz up to 4.50GHz, 18MB Cache)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16.0inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.66 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (3.60GHz up to 4.50GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1.40 kg
CPU: AMD Ryzen 7 5700U, 1.8GHz up to 4.3GHz, 8MB
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS SlimBezel 250nits NTSC 45% 60Hz Anti-glare Acer ComfyView LED-backlit
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores : 6 P-core and 4 E-core)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5-4800Mhz (Nâng cấp thay thế tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4x4 NVMe™ M.2 (Còn trống 1 khe)(Nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6“ 16:9 FHD (1920x1080) 144Hz Display, 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg