Keyboard Gaming Corsair K70 LUX Mechanical Cherry MX Red (CH-9101020-NA) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G7 (21MV00KQVN) – Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB, SSD 512GB, Win 11
🔥 Tổng quan sản phẩm
Lenovo ThinkBook 14 G7 (21MV00KQVN) là mẫu laptop doanh nhân nổi bật trong phân khúc tầm trung, trang bị AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 cùng SSD PCIe 4.0 tốc độ cao. Máy có thiết kế mỏng nhẹ chỉ 1.36kg, phù hợp cho người dùng cần hiệu năng ổn định + di động linh hoạt.
👉 Phù hợp: dân văn phòng, sinh viên, người làm content, lập trình cơ bản.
⚙️ Cấu hình chi tiết
🚀 Hiệu năng ổn định – Đáp ứng đa nhu cầu
Với Ryzen 5 7535HS, máy xử lý tốt:
👉 GPU Radeon 660M hỗ trợ tốt đồ họa nhẹ và giải trí.
🎨 Màn hình WUXGA – Không gian làm việc rộng hơn
💼 Thiết kế mỏng nhẹ – Linh hoạt di chuyển
🔌 Kết nối đa dạng – Đầy đủ tiện ích
✔ USB4 tốc độ cao
✔ HDMI 2.1 xuất 4K
✔ LAN RJ45 (ưu điểm lớn)
✔ SD Card tiện lợi
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ 4.8/5 (110+ đánh giá)
👨💼 Anh Dũng (Nhân viên văn phòng)
Máy chạy nhanh, mở nhiều file Excel vẫn mượt.
👩 Chị Thảo (Kế toán)
Nhẹ, pin ổn, dùng làm việc hàng ngày rất ok.
👨🎓 Quang (Sinh viên)
Học online + làm bài + giải trí đều ổn trong tầm giá.
⚖️ So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G7 R5 |
HP Pavilion 14 |
Dell Inspiron 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
i5 Gen 12 |
i5 Gen 13 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB |
8GB |
|
GPU |
Radeon 660M |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
|
Màn hình |
WUXGA |
Full HD |
Full HD |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
~1.5kg |
~1.6kg |
|
LAN RJ45 |
✅ Có |
❌ |
❌ |
👉 Kết luận: ThinkBook 14 G7 nổi bật với RAM lớn, màn hình 16:10 và kết nối đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có sẵn Windows không?
✔ Có sẵn Windows 11 bản quyền.
2. Có nâng cấp RAM được không?
✔ Có thể nâng cấp thêm RAM.
3. Laptop có chơi game được không?
✔ Chơi tốt game nhẹ: LOL, Valorant, CS2.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng tùy nhu cầu.
5. Máy có phù hợp sinh viên không?
✔ Rất phù hợp học tập, làm việc, giải trí.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg