LCD HP M27fd (2H3Z1AA) | 27 inch Full HD IPS | VGA | HDMI | USB-C | 0922D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001EVA) – Core Ultra 7, RAM 32GB, SSD 1TB, Thunderbolt 4
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001EVA) là phiên bản cao cấp nhất trong dòng ThinkBook 14 G9, trang bị Intel® Core™ Ultra 7 355, RAM 32GB DDR5, SSD 1TB NVMe, phù hợp cho doanh nghiệp, IT, lập trình, quản lý cấp cao cần hiệu năng mạnh, lưu trữ lớn và độ ổn định lâu dài.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Mỏng nhẹ chuẩn doanh nhân
ThinkBook 14 G9 IPL sở hữu thiết kế Aluminium nguyên khối, màu Arctic Grey sang trọng, hiện đại:
🔹 Hiệu năng vượt trội với Intel® Core™ Ultra 7 355
👉 Đáp ứng hoàn hảo:
🔹 Màn hình 14" WUXGA – Tối ưu không gian làm việc
Tỷ lệ 16:10 giúp hiển thị nhiều nội dung hơn, tăng hiệu suất làm việc và giảm mỏi mắt.
🔹 Cổng kết nối đầy đủ – LAN & SD Card hiếm trong phân khúc
ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001EVA) nổi bật với hệ thống cổng kết nối cực kỳ đầy đủ:
👉 Lý tưởng cho doanh nghiệp cần LAN, trình chiếu, docking station, đọc thẻ nhớ.
🔹 Pin ổn định – Kết nối không dây hiện đại
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001EVA)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 355 |
|
RAM |
32GB DDR5 5600MHz (Max 64GB) |
|
SSD |
1TB PCIe NVMe |
|
VGA |
Intel® Integrated Graphics |
|
Màn hình |
14" WUXGA IPS 300nits |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Pin |
45Wh |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Màu sắc |
Arctic Grey – Aluminium |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Văn K. – Giám đốc doanh nghiệp
Cấu hình rất cao, RAM 32GB và SSD 1TB dùng cực kỳ yên tâm, không lo nâng cấp sau này.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc B. – Trưởng nhóm IT
Thunderbolt 4 + LAN là combo quá tốt cho doanh nghiệp. Dùng dock xuất nhiều màn hình rất ổn.
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Minh H. – Lập trình viên
Máy nhẹ, vỏ nhôm đẹp, chạy nhiều IDE và máy ảo vẫn mượt.
📊 BẢNG SO SÁNH THINKBOOK 14 G9 IPL (ULTRA 7 – RAM 32GB – SSD 1TB) VỚI ĐỐI THỦ
|
Model |
CPU |
RAM |
SSD |
LAN |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 14 G9 IPL |
Ultra 7 355 |
32GB (64GB max) |
1TB |
✅ |
1.36kg |
|
Dell Latitude 5440 |
i7-1365U |
16GB |
512GB |
✅ |
1.40kg |
|
HP ProBook 440 G10 |
i7-1355U |
16GB |
512GB |
❌ |
1.38kg |
|
Asus ExpertBook B5404 |
i7-13700H |
16GB |
512GB |
❌ |
1.47kg |
👉 ThinkBook 14 G9 IPL vượt trội về RAM, dung lượng SSD và độ linh hoạt cho doanh nghiệp.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL 21UX001EVA có phù hợp dùng lâu dài không?
✔ Rất phù hợp. CPU Ultra 7 mạnh, RAM 32GB, SSD 1TB – sử dụng ổn định 5–6 năm.
2. Máy có cài sẵn Windows không?
✖ Phiên bản này No OS, cửa hàng hỗ trợ cài Windows bản quyền theo nhu cầu.
3. Máy có làm đồ họa hay chơi game nặng không?
✔ Phù hợp đồ họa 2D, chỉnh ảnh, dựng video cơ bản; không chuyên game nặng.
4. Phiên bản 21UX001EVA phù hợp với ai?
✔ Doanh nghiệp, IT, lập trình, quản lý cần RAM lớn + SSD 1TB.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz) |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg