Corsair USB 256GB 3.1 Voyager up to 470 /470MB Flash Drive (CMFVYGTX3C-256GB) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008NVA) – RAM 32GB, Chuẩn Doanh Nghiệp Cao Cấp
Tổng quan sản phẩm
Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008NVA) là phiên bản cấu hình cao của dòng ThinkBook G9, nổi bật với RAM 32GB DDR5, CPU Intel Core™ 5 210H dòng H, màn hình 14 inch WUXGA tỉ lệ 16:10 và hệ thống bảo mật doanh nghiệp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, IT, kế toán trưởng, quản lý dự án và người dùng cần đa nhiệm nặng, ổn định lâu dài.
Hiệu năng vượt trội với Intel Core™ 5 210H
Màn hình 14 inch WUXGA – Không gian làm việc rộng rãi
Thiết kế gọn nhẹ – Chuẩn doanh nhân
Kết nối & bảo mật toàn diện
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Anh Quân – IT Manager: “RAM 32GB chạy máy ảo rất ổn, CPU dòng H làm việc nặng không bị nghẽn.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Chị Lan – Kế toán trưởng: “Mở nhiều file Excel lớn cùng lúc vẫn rất mượt, màn hình 16:10 nhìn sướng.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Anh Phúc – Quản lý dự án: “Máy gọn nhẹ, bảo mật tốt, phù hợp triển khai cho doanh nghiệp.”
Bảng so sánh Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL với đối thủ
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G9 IRL |
Dell Latitude 3440 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core™ 5 210H (H-series) |
Core i5-U |
Core i5-U |
|
RAM |
32GB DDR5 5600 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
14" WUXGA 16:10 |
14" FHD |
14" FHD |
|
Thunderbolt 4 |
✅ Có |
❌ Không |
⚠️ Giới hạn |
|
Trọng lượng |
1.35kg |
1.54kg |
1.38kg |
👉 ThinkBook 14 G9 IRL vượt trội về hiệu năng đa nhiệm và khả năng mở rộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008NVA) phù hợp với ai?
Phù hợp cho doanh nghiệp, IT, kế toán, quản lý cần RAM lớn – hiệu năng cao.
2. Máy có nâng cấp được không?
Có hỗ trợ nâng cấp SSD và RAM theo khe cắm.
3. Máy có cài sẵn Windows không?
Không, máy No OS, dễ cài Windows bản quyền theo nhu cầu.
4. Pin dùng được bao lâu?
Pin 45Wh đáp ứng khoảng 6–8 giờ làm việc văn phòng.
Kết luận
Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008NVA) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp và người dùng chuyên nghiệp cần RAM lớn 32GB – CPU dòng H – bảo mật cao – thiết kế gọn nhẹ, tối ưu hiệu suất và chi phí vận hành lâu dài.
| CPU | Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe) |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz |
| Driver | None |
| Other | Dolby Audio™, Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter; Keyboard Backlit English; 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1); 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On; 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4; 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1; 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz; 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm); 1x Ethernet (RJ-45); 1x SD card reader; Firmware TPM 2.0 Enabled; Fingerprint Reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | Integrated 45Wh |
| Weight | 1,35 Kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg