PC Dell Precision 7820 Tower XCTO Base (42PT78D028) | Intel Xeon Bronze 3104 | 32GB | 2TB | NVIDIA Quadro RTX4000 8GB
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (21SR00A9VA)
Intel Core Ultra 5 135H | RAM 32GB DDR5 | SSD 1TB | Intel Arc Graphics | 16" WUXGA | 1.63kg
🚀 Tổng quan sản phẩm
ThinkPad E16 Gen 3 (21SR00A9VA) là lựa chọn cao cấp cho doanh nghiệp, lập trình, và người dùng chuyên nghiệp, nổi bật với:
Máy có trọng lượng 1.63kg, thiết kế Black Aluminium sang trọng, phù hợp doanh nhân di chuyển nhiều, kỹ sư, IT chuyên nghiệp.
⚙️ Cấu hình chi tiết Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (21SR00A9VA)
⭐ Ưu điểm nổi bật
✅ CPU Ultra 5 135H + NPU AI Boost 11 TOPS – đa nhiệm, AI Office, xử lý dữ liệu nhẹ
✅ RAM 32GB DDR5 5600MHz – đa nhiệm mượt, tối ưu hiệu suất
✅ SSD 1TB PCIe NVMe – tốc độ cao, lưu trữ lớn
✅ Intel Arc Graphics – hỗ trợ đồ họa 2D, AI nhẹ
✅ Màn hình 16" IPS chống chói 300 nits – trải nghiệm rộng rãi và sáng
✅ Thiết kế nhôm sang trọng, bền bỉ
✅ Cổng kết nối đầy đủ – Thunderbolt 4, HDMI 2.1, LAN RJ-45
👥 Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình 16 inch làm việc cực sướng, CPU Ultra 5 mượt, RAM 32GB dư sức cho đa nhiệm.” – Anh Minh, IT Manager
⭐⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế nhôm sang trọng, pin đủ dùng cả ngày, bàn phím ThinkPad vẫn là chuẩn mực.” – Chị Hạnh, Quản lý dự án
⭐⭐⭐⭐☆ “Intel Arc Graphics xử lý đồ họa nhẹ rất ổn, tốc độ SSD nhanh, chạy AI Office mượt.” – Anh Long, Analyst
📊 Bảng so sánh ThinkPad E16 Gen 3 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ThinkPad E16 Gen 3 (21SR00A9VA) |
Dell Latitude 5630 |
HP ProBook 470 G11 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 135H |
Core Ultra 5 125U |
Core Ultra 5 125U |
|
RAM |
32GB DDR5 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
SSD |
1TB PCIe NVMe |
512GB |
512GB |
|
GPU |
Intel Arc Graphics |
Intel Graphics |
Intel Graphics |
|
Thunderbolt 4 |
✔ |
✔ |
✖ |
|
LAN RJ-45 |
✔ |
✔ |
✖ |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
Câu hỏi thường gặp
1. ThinkPad E16 Gen 3 21SR00A9VA phù hợp với ai?
✔️ Doanh nghiệp, IT, kỹ sư, lập trình, người dùng AI Office, xử lý đa nhiệm nặng.
2. RAM 32GB DDR5 có nâng cấp được không?
✔️ Có 2 slot 16GB x2, tối đa 64GB RAM.
3. Máy có cài sẵn Windows không?
❌ Không. Máy No OS, doanh nghiệp hoặc người dùng tự cài hệ điều hành.
4. Pin 48Wh dùng được bao lâu?
⏱️ Khoảng 6–8 giờ cho công việc văn phòng, AI Office nhẹ.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On, 1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4, 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1, 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.63 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black (Aluminium) |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg