Toshiba Canvio Alumy - Black - 2TB (HDTH320YK3CA) 118MC
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 (21N1001XVN): Chuẩn làm việc AI thế hệ mới – hiệu năng mạnh, màn đẹp 100% sRGB
Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 (21N1001XVN) thuộc dòng doanh nhân cao cấp ThinkPad, trang bị nền tảng Snapdragon X Elite – hiệu suất AI mạnh mẽ, tối ưu pin và hoạt động cực mượt mà cho dân văn phòng, lập trình viên, doanh nhân di động và người dùng chuyên nghiệp.
Phiên bản này đặc biệt nổi bật nhờ RAM 32GB, SSD 1TB, màn hình 100% sRGB, trọng lượng chỉ 1.24kg, đáp ứng hoàn hảo cho nhu cầu làm việc cao cấp.
⭐ 1. Thông số kỹ thuật Laptop Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 (21N1001XVN)
|
Danh mục |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Snapdragon® X Elite X1E-78-100 (12 nhân), Max Turbo 3.4GHz, 42MB |
|
RAM |
32GB Soldered LPDDR5x-8448 |
|
Ổ cứng |
1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
|
GPU |
Qualcomm® Adreno™ tích hợp |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200), IPS, 400 nits, Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power |
|
Cổng kết nối |
2x USB-C USB4, 2x USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.1, jack 3.5mm |
|
Wireless |
Wi-Fi 7 + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
58Wh |
|
Trọng lượng |
1.24 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Pro |
|
Bảo hành |
36 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ 2. Đánh giá chi tiết Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 (21N1001XVN)
✔ Hiệu năng mạnh mẽ từ Snapdragon X Elite – tối ưu AI & đa nhiệm
Lenovo trang bị chip Snapdragon X Elite, bộ xử lý ARM mạnh nhất của Qualcomm hiện tại, nổi bật với:
Máy xử lý tốt công việc văn phòng nâng cao, chạy trình duyệt nặng, xử lý tài liệu lớn, họp online, chỉnh sửa ảnh nhẹ, lập trình web/mobile.
✔ Màn hình 100% sRGB – chuẩn màu cao cấp cho việc sáng tạo
Khác với nhiều ultrabook phổ thông chỉ 45% NTSC, bản 100% sRGB đem lại:
✔ Thiết kế ThinkPad siêu bền – chỉ 1.24kg
Dòng T-series luôn nổi tiếng:
✔ Kết nối mạnh – gồm USB4 & Wi-Fi 7
T14s Gen 6 hỗ trợ:
✔ Pin 58Wh tối ưu nhờ ARM
Dòng chip Snapdragon nổi tiếng pin trâu, máy có thể dùng từ 10–14 giờ tùy tác vụ.
⭐ 3. Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ 4.9/5 – Dựa trên 42 phản hồi thực tế
Trọng Hào – Developer
“Máy nhẹ, mát, RAM 32GB cực phê. Snapdragon chạy VS Code và web rất ổn.”
Phương Linh – Giám đốc dự án
“Pin tốt, mở app nhanh. Màn hình 100% sRGB rất đẹp. ThinkPad chưa bao giờ làm mình thất vọng.”
Hoàng Phát – Nhân viên sale
“Kết nối Wi-Fi 7 mạnh, họp online cả ngày không nóng. SSD 1TB thoải mái lưu tài liệu.”
⭐ 4. Bảng so sánh Lenovo T14s Gen 6 (21N1001XVN) với đối thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad T14s Gen 6 (21N1001XVN) |
Dell Latitude 7450 |
HP EliteBook 1040 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Snapdragon X Elite |
Intel Core Ultra 5/7 |
Intel Core i7 Gen 13 |
|
RAM |
32GB LPDDR5x |
16–32GB |
16–32GB |
|
Ổ cứng |
1TB |
512GB–1TB |
512GB–1TB |
|
Màn hình |
100% sRGB – 400 nits |
400 nits FHD+ |
100% sRGB FHD+ |
|
Pin |
10–14 giờ |
7–9 giờ |
6–8 giờ |
|
Trọng lượng |
1.24 kg |
1.32 kg |
1.39 kg |
|
Kết nối |
USB4 + Wi-Fi 7 |
Thunderbolt 4 |
Thunderbolt 4 |
|
Hiệu suất AI |
Mạnh nhất (NPU Qualcomm) |
Trung bình |
Trung bình |
Kết luận:
→ ThinkPad T14s Gen 6 (21N1001XVN) vượt trội về pin, hiệu năng AI, trọng lượng và màn hình.
⭐ 5. Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo T14s Gen 6 chạy ứng dụng Windows x86 có ổn không?
Có. Windows 11 hỗ trợ mô phỏng x86 nhanh và mượt, phù hợp hầu hết phần mềm văn phòng.
2. Máy có phù hợp cho lập trình?
Có. Phù hợp cho web, app mobile, môi trường dev ARM.
Một số tool đặc thù x86 nặng cần kiểm tra trước.
3. Dùng để chỉnh sửa hình ảnh được không?
Hoàn toàn được, nhờ màn hình 100% sRGB và màu sắc chuẩn.
4. Máy có nóng khi họp online lâu không?
Không. Snapdragon tối ưu điện năng, giữ nhiệt độ rất tốt.
5. Có hỗ trợ sạc nhanh qua USB-C không?
Có, sạc 65W USB-C PD 3.0.
| CPU | Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB |
| Memory | 32GB Soldered LPDDR5x-8448 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4a 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Wireless | Qualcomm® Wi-Fi® 7 NCM825A, 802.11be 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 58Wh |
| Weight | 1.24 kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-4800
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.2 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Apple M2 chip with 8‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB DDR4
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Weight: 1.18 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Snapdragon® X Elite X1E-78-100, 12C, Max Turbo up to 3.4GHz (multi-core), 42MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg