HP 824A Original LaserJet Imaging Drum (CB387A / CB386A / CB385A) _719F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (21QE000DVN): Core Ultra 7 255H, RAM 32GB DDR5, SSD 1TB PCIe 4.0, Arc 140T, AI Boost, Màn 16" WUXGA, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E, Windows 11 Pro
Thiết kế chuẩn doanh nhân, màn hình lớn, bền bỉ
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (21QE000DVN) sở hữu khung máy nhôm màu đen sang trọng, trọng lượng chỉ 1.63kg, màn hình 16 inch rộng rãi – lý tưởng cho doanh nhân, kỹ sư, quản lý, nhân viên văn phòng cần thiết bị di động, hiệu năng cao và độ bền vượt trội.
Hiệu năng vượt trội: Core Ultra 7 255H, RAM 32GB DDR5-6400, SSD 1TB PCIe 4.0, Arc 140T, AI Boost
Trang bị Intel® Core™ Ultra 7 255H (16 nhân, Turbo tối đa 5.1GHz, 24MB cache), RAM 32GB DDR5-6400 (1 thanh, 2 khe, nâng tối đa 64GB), SSD 1TB PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 cho tốc độ truy xuất cực nhanh, đa nhiệm mượt mà, lưu trữ lớn. Đồ họa tích hợp Intel® Arc™ 140T cùng Intel® AI Boost hỗ trợ AI lên tới 13 TOPS, tối ưu cho xử lý dữ liệu, multimedia, AI, đồ họa và công việc sáng tạo.
Màn hình 16 inch WUXGA IPS, 400 nits, chống lóa
Màn hình 16" WUXGA (1920x1200) IPS, 400 nits, chống lóa, 45% NTSC, tỷ lệ 16:10 – cho hình ảnh sắc nét, không gian hiển thị lớn, bảo vệ mắt khi làm việc liên tục.
Kết nối đa dạng, hiện đại: Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E
Pin 52Wh, Windows 11 Pro bản quyền, bảo hành 24 tháng Lenovo
Pin 52Wh giúp sử dụng lâu dài, máy cài sẵn Windows 11 Pro 64bit bản quyền, bảo hành chính hãng Lenovo toàn quốc 24 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 255H (16C/16T, 6P+8E+2LPE, tối đa 5.1GHz, 24MB cache) |
|
RAM |
32GB DDR5-6400 (1x32GB CSODIMM, nâng tối đa 64GB, 2 khe) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
Đồ họa |
Intel® Arc™ 140T + Intel® AI Boost (lên tới 13 TOPS) |
|
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 400 nits, chống lóa, 45% NTSC, 16:10 |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4, 2 x USB-A 3.2 Gen 1, 1 x HDMI 2.1, 1 x jack 3.5mm |
|
Không dây |
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, Bluetooth 5.3 |
|
Pin/Sạc |
52Wh |
|
Trọng lượng |
1.63kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Pro 64bit |
|
Màu sắc |
Đen (Nhôm) |
|
Xuất xứ |
Mới 100%, chính hãng tại Việt Nam |
|
Bảo hành |
24 tháng |
Đánh Giá Khách Hàng
Trần Hoàng Nam – Giám đốc kỹ thuật:
“Hiệu năng mạnh, RAM 32GB đa nhiệm tốt, SSD 1TB truy xuất cực nhanh, màn hình lớn, kết nối hiện đại, AI Boost xử lý thông minh.”
Nguyễn Thị Hồng – Chuyên viên phân tích dữ liệu:
“Thiết kế chắc chắn, pin lâu, bảo hành Lenovo yên tâm, máy chạy mượt các tác vụ văn phòng và AI.”
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. ThinkPad T16 Gen 4 (21QE000DVN) phù hợp với ai?
Phù hợp với doanh nhân, kỹ sư, quản lý, nhân viên văn phòng, designer cần laptop màn hình lớn, cấu hình mạnh, AI Boost, nhiều cổng kết nối.
2. RAM 32GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, máy hỗ trợ nâng tối đa 64GB (2 khe RAM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng, nâng cấp linh hoạt.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Có, máy đã cài sẵn Windows 11 Pro 64bit bản quyền.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E AX211.
|
Tiêu chí |
ThinkPad T16 Gen 4 (21QE000DVN) |
Dell Latitude 7650 (2024) |
HP EliteBook 860 G10 |
MacBook Pro 16 M3 (2024) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 255H |
Intel Core i7-155U |
Intel Core i7-155U |
Apple M3 Pro/Max |
|
RAM |
32GB DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
16GB/32GB LPDDR5x |
16GB/32GB LPDDR5x |
18GB/36GB/48GB Unified |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB/2TB/4TB/8TB |
|
Đồ họa |
Intel Arc 140T + AI Boost |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Apple GPU |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS, 400 nits |
16" FHD+/QHD+ |
16" FHD+/QHD+ |
16.2" Liquid Retina XDR |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, HDMI, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, HDMI, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E |
|
Trọng lượng |
1.63kg |
1.7kg |
1.75kg |
2.14kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Pro |
Windows 11 Pro |
Windows 11 Pro |
macOS Sonoma |
|
Bảo hành |
24 tháng |
36 tháng |
36 tháng |
12 tháng |
Kết luận & CTA
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (21QE000DVN) là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp, kỹ sư, quản lý, chuyên viên phân tích dữ liệu, và mọi người dùng chuyên nghiệp cần laptop màn hình lớn, hiệu năng AI mạnh mẽ, kết nối đầy đủ, độ bền chuẩn doanh nhân. Máy tích hợp sẵn Windows 11 Pro, bảo hành chính hãng Lenovo 24 tháng, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu công việc hiện đại.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB |
| Memory | 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots) |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Other | AI PC, 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 52Wh |
| Weight | 1.63 kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Black (Aluminium) |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x SO DIMM Socket, Up to 16GB SDRAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX450 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 60Hz Anti Glare Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6 Boost Up to 1057.5MHz at 35W (50W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) OLED 16:9 Aspect Ratio 0.2ms Response Time 600nits Peak Brightness 100% DCI-P3 Color Gamut 1,000,000:1 VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600 1.07 Billion Colors PANTONE Validated Glossy Display 70% Less Harmful Blue Light Screen to Body Ratio 84 %
Weight: 1,70 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) TN 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Qualcomm Snapdragon X Elite - X1E-78-100 (42MB/12C/12T/3.4 GHz) NPU: Qualcomm AI Engine up to 75 total TOPs
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8448
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 (32GB x 1, 2 Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.63 kg