Mực In HP 126A Black Original LaserJet Toner Cartridge (CE310A) 618EL

Laptop Lenovo V15 G4 AMN 82YU016SVN: Ryzen 5 7520U, RAM 16GB LPDDR5, SSD 512GB PCIe 4.0, màn 15.6" FHD IPS, Wi-Fi 6, Windows 11, bảo hành 24 tháng
Laptop văn phòng 15.6 inch – Hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm siêu mượt, kết nối hiện đại, bảo hành dài lâu cho doanh nghiệp & sinh viên
Laptop Lenovo V15 G4 AMN 82YU016SVN là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, sinh viên, nhân viên văn phòng cần laptop màn lớn, hiệu năng vượt trội, đa nhiệm cực tốt và kết nối hiện đại. Máy trang bị CPU AMD Ryzen 5 7520U (4 nhân, 8 luồng, tối đa 4.3GHz, 2MB L2/4MB L3), RAM 16GB LPDDR5-5500 (onboard, dual channel), SSD PCIe 4.0 NVMe 512GB, card đồ họa AMD Radeon 610M, màn hình 15.6" FHD IPS 300 nits chống lóa, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, pin 65W, trọng lượng chỉ 1.63kg, Windows 11 Home SL bản quyền, bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng.
Hiệu năng vượt trội, đa nhiệm siêu mượt: Ryzen 5 7520U, RAM 16GB LPDDR5, SSD 512GB PCIe 4.0
Màn hình lớn 15.6" FHD IPS chống lóa – Hiển thị rộng, sắc nét, bảo vệ mắt
Kết nối hiện đại, đa dạng
Pin sạc nhanh, trọng lượng 1.63kg, Windows 11 bản quyền, bảo hành 24 tháng
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
AMD Ryzen 5 7520U (4C/8T, tối đa 4.3GHz, 2MB L2/4MB L3) |
RAM |
16GB LPDDR5-5500 (onboard) |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe M.2 2242 |
Đồ họa |
AMD Radeon 610M |
Màn hình |
15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, chống lóa |
Kết nối |
2 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB-C 3.2 Gen 1, HDMI 1.4b, RJ-45, Audio combo |
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax 2x2), Bluetooth 5.2 |
Pin/Sạc |
65W sạc nhanh |
Trọng lượng |
1.63kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Phạm Quang Duy – Trưởng phòng kinh doanh:
“Hiệu năng mạnh, RAM 16GB đa nhiệm cực mượt, màn hình lớn, máy nhẹ và sạc nhanh.”
Nguyễn Thanh Mai – Sinh viên:
“Laptop chạy nhanh, không giật lag, màn hình đẹp, Wi-Fi 6 mạnh, bảo hành Lenovo 24 tháng rất yên tâm.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V15 G4 AMN 82YU016SVN phù hợp với ai?
Phù hợp sinh viên, doanh nghiệp, văn phòng cần laptop mạnh, đa nhiệm tốt, màn lớn, kết nối hiện đại.
2. RAM 16GB có nâng cấp được không?
Không, RAM hàn trên main (LPDDR5), nhưng dung lượng 16GB đáp ứng tốt đa nhiệm lâu dài.
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ thay thế SSD M.2 PCIe 4.0.
4. Máy có sẵn Windows 11 bản quyền không?
Có, cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền.
5. Máy có USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 không?
Có đầy đủ USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
Tiêu chí |
Lenovo V15 G4 AMN (82YU016SVN) |
Dell Inspiron 15 3535 |
HP 15s-eqxxx |
Asus VivoBook 15 M1505 |
---|---|---|---|---|
CPU |
Ryzen 5 7520U |
Ryzen 5 7530U |
Ryzen 5 7520U |
Ryzen 5 7520U |
RAM |
16GB LPDDR5 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 300 nits |
15.6" FHD TN/IPS |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
Đồ họa |
Radeon 610M |
Radeon Graphics |
Radeon Graphics |
Radeon Graphics |
Kết nối |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
Pin/Sạc |
65W sạc nhanh |
41Wh |
41Wh |
42Wh |
Trọng lượng |
1.63kg |
1.78kg |
1.69kg |
1.7kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Laptop Lenovo V15 G4 AMN (82YU016SVN) nổi bật với CPU Ryzen 5 7520U, RAM 16GB LPDDR5 đa nhiệm siêu mượt, SSD PCIe 4.0 dung lượng lớn, màn hình FHD IPS sắc nét, đầy đủ USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, sạc nhanh, thiết kế bền nhẹ chỉ 1.63kg và bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng. Đây là lựa chọn xuất sắc cho sinh viên, doanh nghiệp, văn phòng cần laptop mạnh, màn lớn, đa nhiệm vượt trội và hỗ trợ lâu dài.
CPU | AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3) |
Memory | 16GB Soldered LPDDR5-5500 |
Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
VGA | Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics |
Display | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
Driver | None |
Other | 2x USB 3.2 Gen 1 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2) 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
Battery | 65W Round Tip (3-pin) |
Weight | 1.63 kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg