Ram PC Corsair Vengeance RGB 32GB (4 x 8GB) DDR4 3466MHz (CMR32GX4M4C3466C16) _1118KT

Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 (83JY006PVN): Ryzen AI 7 350, RAM 32GB LPDDR5, SSD 1TB, màn 14" 2.8K OLED 120Hz, Wi-Fi 7, siêu nhẹ 1.19kg, bảo hành 36 tháng
Laptop cao cấp 14 inch OLED – Siêu mỏng nhẹ, hiệu năng AI mạnh, màn hình chuẩn màu, pin lâu, kết nối cực hiện đại
Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 (83JY006PVN) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, sáng tạo nội dung, designer, kỹ thuật viên và người dùng cao cấp cần một chiếc ultrabook siêu nhẹ, hiệu năng AI vượt trội, màn OLED chuẩn màu, bảo mật, pin lâu và thời gian bảo hành dài. Máy sở hữu bộ xử lý AMD Ryzen™ AI 7 350 (8 nhân, 16 luồng, tối đa 5.0GHz, 24MB cache), RAM 32GB LPDDR5-6400 (onboard siêu nhanh), SSD PCIe 4.0x4 1TB, đồ họa tích hợp AMD Radeon™ 860M, màn hình 14" 2.8K OLED 120Hz, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4, pin 70Wh, trọng lượng chỉ 1.19kg, Windows 11 Home SL bản quyền, bảo hành chính hãng Lenovo 36 tháng.
Hiệu năng AI vượt trội: Ryzen AI 7 350, RAM 32GB LPDDR5, SSD 1TB PCIe 4.0
Màn hình 14” 2.8K OLED PureSight Pro, 120Hz, chuẩn màu X-Rite, Dolby Vision, Eyesafe
Kết nối siêu hiện đại: USB4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4
Pin 70Wh, siêu mỏng nhẹ chỉ 1.19kg, Windows 11 bản quyền, bảo hành Lenovo 36 tháng
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C/16T, tối đa 5.0GHz, 24MB cache) |
RAM |
32GB LPDDR5-6400 (onboard, không nâng cấp) |
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0x4 NVMe M.2 (hỗ trợ nâng cấp thay thế) |
Đồ họa |
AMD Radeon™ 860M Graphics |
Màn hình |
14" 2.8K OLED (2880x1800), 120Hz, 1100nits peak, 100% DCI-P3, X-Rite, Dolby Vision, Eyesafe |
Kết nối |
2 x USB-C USB4, 1 x USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.1, jack 3.5mm |
Không dây |
Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
Pin/Sạc |
70Wh |
Trọng lượng |
1.19kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Bảo hành |
36 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Hữu Quang – Designer:
“Màn OLED cực đẹp, màu chuẩn, máy cực nhẹ, chạy AI cực nhanh, kết nối Wi-Fi 7 siêu ổn định.”
Trần Hoài Phương – Văn phòng cao cấp:
“Hiệu năng mạnh, pin dùng lâu, bảo hành đến 36 tháng, rất yên tâm khi sử dụng di động.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 (83JY006PVN) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nhân, sáng tạo nội dung, designer, kỹ thuật viên, người dùng cao cấp cần ultrabook nhẹ, mạnh, màn hình chuẩn màu, pin lâu.
2. RAM 32GB LPDDR5 có nâng cấp được không?
Không, RAM hàn trên main, không nâng cấp được.
3. Máy có nâng cấp/thay thế SSD được không?
Có, hỗ trợ thay thế SSD M.2 PCIe 4.0.
4. Máy có cài sẵn Windows 11 không?
Có, cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền.
5. Có hỗ trợ Wi-Fi 7, USB4, HDMI 2.1 không?
Có, trang bị đầy đủ các kết nối siêu hiện đại.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
Tiêu chí |
Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 (83JY006PVN) |
Asus ZenBook 14 OLED UX3405 |
Dell XPS 13 Plus 9340 |
MacBook Air M3 15" |
---|---|---|---|---|
CPU |
AMD Ryzen AI 7 350 |
Intel Core Ultra 7 155H |
Intel Core Ultra 7 155H |
Apple M3 |
RAM |
32GB LPDDR5 |
16GB/32GB LPDDR5 |
16GB/32GB LPDDR5 |
8GB/16GB/24GB |
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe 4.0 |
256GB/512GB/1TB/2TB |
Màn hình |
14" 2.8K OLED, 120Hz, 1100nits |
14" 2.8K OLED, 120Hz |
13.4" 3.5K OLED, 60Hz |
15.3" Liquid Retina IPS |
Đồ họa |
AMD Radeon 860M |
Intel Graphics |
Intel Graphics |
Apple GPU |
Kết nối |
2x USB4, 1x USB-A, HDMI 2.1, Wi-Fi 7 |
2x Thunderbolt 4, HDMI, Wi-Fi 6E |
2x Thunderbolt 4, Wi-Fi 7 |
2x Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E |
Pin/Sạc |
70Wh |
~75Wh |
55Wh |
66.5Wh |
Trọng lượng |
1.19kg |
1.2kg |
1.23kg |
1.51kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
macOS Sonoma |
Bảo hành |
36 tháng Lenovo |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
Kết luận
Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 (83JY006PVN) nổi bật với CPU AMD Ryzen AI 7 350 mới nhất, RAM 32GB LPDDR5, SSD 1TB PCIe 4.0, màn hình OLED 2.8K 120Hz chuẩn màu X-Rite®, Wi-Fi 7, pin lớn 70Wh, trọng lượng chỉ 1.19kg, bảo hành lên đến 36 tháng. Đây là ultrabook lý tưởng cho doanh nhân, designer, sáng tạo nội dung hoặc người dùng công nghệ cao cần di động, màn hình đẹp, hiệu năng AI vượt trội và kết nối hiện đại.
CPU | AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3) |
Memory | 32GB Soldered LPDDR5-6400 |
Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
VGA | Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics |
Display | 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro |
Driver | None |
Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
Wireless | Wi-Fi® 7, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
Battery | 70Wh |
Weight | 1.19 kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5500U Processor (2.1GHz, 8MB Cache, Up to 4.0GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB (4GB Onboard + 4GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 20GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 15.6” OLED FHD (1920 x 1080), 60 Hz, 400 nits, 100% DCI-P3
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (8C / 16T, 2.0 / 5.0GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14" 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg