Ram Laptop Corsair Vengeance 8GB (2x4GB) DDR4 Bus 2400MHz (CMSX8GX4M2A2400C16) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Cyborg 15 A13UC-2082VN – Core i7 Gen 13, RTX 3050, Thiết Kế Gaming Hiện Đại
MSI Cyborg 15 A13UC-2082VN là mẫu laptop gaming mỏng nhẹ nổi bật trong phân khúc tầm trung với Intel Core i7-13620H thế hệ 13, RTX 3050 4GB, RAM DDR5 và màn hình 144Hz. Phù hợp cho game thủ, sinh viên IT – kỹ thuật, designer, editor cần hiệu năng cao trong thân máy gọn nhẹ.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật MSI Cyborg 15 A13UC-2082VN
🚀 Hiệu Năng Thực Tế – Gaming & Làm Việc
❄️ Thiết Kế & Tản Nhiệt
⭐ Đánh Giá Khách Hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ “CPU i7 Gen 13 rất mạnh, render nhanh, máy gọn nhẹ hơn nhiều laptop gaming khác.” – Anh Quang (Designer)
⭐⭐⭐⭐☆ “Chơi game ổn, màn 144Hz mượt, thiết kế Cyborg nhìn rất thích.” – Bạn Huy (Sinh viên IT)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Giá hợp lý so với cấu hình i7 + RTX 3050, chạy mát.” – Anh Tùng (Game thủ)
🔍 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
SSD |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Cyborg 15 A13UC-2082VN |
i7-13620H |
RTX 3050 4GB |
16GB DDR5 |
512GB |
1.98kg |
|
ASUS TUF F15 FX507 |
i7-12700H |
RTX 3050 4GB |
16GB |
512GB |
2.2kg |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i7-12650H |
RTX 3050 4GB |
16GB |
512GB |
2.4kg |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-13420H |
RTX 3050 4GB |
16GB |
512GB |
2.4kg |
👉 Ưu điểm MSI Cyborg: CPU Gen 13 mạnh hơn, nhẹ hơn, Wi-Fi 6E, thiết kế hiện đại.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. MSI Cyborg 15 A13UC-2082VN chơi game AAA có ổn không?
👉 Có. RTX 3050 + i7 Gen 13 chơi tốt game AAA ở mức Medium–High, bật DLSS.
2. Máy có nâng cấp RAM/SSD được không?
👉 Có. 2 khe RAM (tối đa 64GB) và hỗ trợ nâng cấp SSD NVMe.
3. Phù hợp cho học tập và làm việc không?
👉 Rất phù hợp cho sinh viên IT, kỹ thuật, thiết kế, dựng video.
4. Bảo hành thế nào?
👉 24 tháng chính hãng MSI, bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP) 2x Type-A USB3.2 Gen1 1x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz) 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Wireless | 802.11 ax Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3Cell 53.5Whr |
| Weight | 1.98 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg