Điện Thoại Apple iPhone 14 Pro Max 256GB MQ9U3 Space Black | Hàng Chính Hãng
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Prestige A16 AI+ A3HMG 045VN – Chuẩn AI PC, OLED 4K, Ryzen AI 9 Mạnh Mẽ
MSI Prestige A16 AI+ A3HMG 045VN – Laptop AI Cao Cấp Cho Doanh Nhân & Sáng Tạo
MSI Prestige A16 AI+ A3HMG 045VN là mẫu laptop cao cấp thế hệ mới, trang bị AMD Ryzen™ AI 9 365, màn hình OLED UHD 4K, RAM 32GB LPDDR5X, hướng đến người dùng doanh nghiệp, sáng tạo nội dung, AI workflow và làm việc đa nhiệm cường độ cao.
Thông Số Kỹ Thuật MSI Prestige A16 AI+ A3HMG 045VN
|
Thành phần |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz – 5.0GHz, 10 nhân 20 luồng, 34MB Cache) |
|
RAM |
32GB LPDDR5X 7500MHz Onboard |
|
Ổ cứng |
1TB NVMe PCIe Gen4 SSD |
|
GPU |
AMD Radeon™ 880M |
|
Màn hình |
16” OLED UHD (3840×2400), 16:10, 100% DCI-P3 |
|
Cổng kết nối |
2x USB4 Type-C, USB-A 3.2 Gen2, HDMI 2.1, Micro SD |
|
Kết nối |
Wi-Fi 7 Qualcomm FastConnect 7800, Bluetooth 5.4 |
|
Pin |
82Wh |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
Ưu Điểm Nổi Bật Của MSI Prestige A16 AI+
🚀 Hiệu Năng AI Vượt Trội
🎨 Màn Hình OLED 4K Chuyên Nghiệp
🔋 Pin Lớn – Di Động Tốt
🔌 Kết Nối Thế Hệ Mới
Đánh Giá Khách Hàng Về MSI Prestige A16 AI+
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T. – Designer
“Màn OLED 4K rất đã, màu sắc chính xác. Chạy Photoshop, Premiere cực mượt.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Hoàng K. – Doanh nhân
“Máy mỏng nhẹ, pin trâu, hiệu năng AI rõ rệt khi dùng Copilot và công cụ AI.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc D. – IT Freelancer
“USB4, HDMI 2.1 đầy đủ, dễ setup màn hình ngoài 4K.”
Bảng So Sánh MSI Prestige A16 AI+ Với Đối Thủ
|
Model |
CPU |
Màn hình |
RAM |
Trọng lượng |
GPU |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Prestige A16 AI+ |
Ryzen AI 9 365 |
OLED UHD 4K |
32GB |
1.7kg |
Radeon 880M |
|
Dell XPS 16 |
Core Ultra 7 |
OLED 3.2K |
16GB |
2.1kg |
Intel Arc |
|
MacBook Pro 16 M3 |
Apple M3 Pro |
Liquid Retina XDR |
18GB |
2.1kg |
Apple GPU |
|
Lenovo Yoga Pro 16 |
Core Ultra 9 |
IPS 3.2K |
32GB |
2.0kg |
RTX 4050 |
👉 Ưu thế MSI: OLED 4K + AI CPU + nhẹ + giá tốt hơn MacBook Pro.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ MSI Prestige A16 AI+ có phù hợp làm AI không?
✔️ Có. CPU Ryzen AI 9 có NPU chuyên xử lý AI, rất phù hợp workflow AI hiện đại.
❓ Màn hình OLED có hại mắt không?
✔️ Không. Màn hình đạt chuẩn lọc ánh sáng xanh, độ tương phản cao, dễ nhìn.
❓ Máy có chơi game được không?
✔️ Chơi tốt game eSports, AAA mức trung bình với Radeon 880M.
❓ Có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM onboard 32GB đã tối ưu sẵn cho AI & đa nhiệm.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng) |
| Memory | 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x |
| Hard Disk | 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ 880M |
| Display | 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3 |
| Driver | None |
| Other | 2 x Type-C (USB4®, DisplayPort™, Power Delivery 3.0, Thunderbolt™ 4), Type-A USB 3.2 Gen2, Micro SD, HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz, 4K @ 120Hz) |
| Wireless | Wi-Fi 7 Qualcomm FastConnect 7800 + Bluetooth v5.4 |
| Battery | 4 cell 82 Whr |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Intel® Core™ i5-12450H Processor (2.0GHz~4.4GHz)
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz + 1 SO-DIMM Slot | Max 64GB Upgradeable
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 2130MHz / Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Thin Bezel 45% NTSC
Weight: 1.9 Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5 5600MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD (up to 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 16inch 2K+(2560x1600) IPS, 100% sRGB, 180Hz, 3ms, 400nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD, Wide Viewing Angle, Ultra-slim Design
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg