Cáp chuyển DVI 24+1 to HDMI Ugreen 20118 HK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Thin 15 B12UC 1416VN – i5-12450H, RTX 3050, 144Hz, Nhẹ 1.86kg
Giới thiệu Laptop MSI Thin 15 B12UC 1416VN
MSI Thin 15 B12UC 1416VN là mẫu laptop gaming mỏng nhẹ nổi bật trong phân khúc tầm trung, trang bị Intel Core i5-12450H hiệu năng cao, NVIDIA GeForce RTX™ 3050, màn hình 144Hz mượt mà và trọng lượng chỉ 1.86kg. Sản phẩm phù hợp cho game thủ phổ thông, sinh viên IT – đồ họa và người dùng cần laptop mạnh nhưng gọn nhẹ để di chuyển.
Thông số kỹ thuật Laptop MSI Thin 15 B12UC 1416VN
Đánh giá chi tiết Laptop MSI Thin 15 B12UC 1416VN
1. Hiệu năng Intel Core i5-12450H – Mạnh mẽ, ổn định
Bộ vi xử lý Intel Core i5-12450H cho hiệu năng tốt trong phân khúc:
2. RTX 3050 – Lợi thế vượt trội cho gaming & đồ họa
Card đồ họa NVIDIA RTX™ 3050 mang lại:
3. Màn hình 144Hz – Trải nghiệm mượt mà
4. Thiết kế mỏng nhẹ – Dễ dàng mang theo
Với trọng lượng chỉ 1.86kg, MSI Thin 15 B12UC 1416VN là lựa chọn lý tưởng cho người dùng thường xuyên di chuyển nhưng vẫn cần hiệu năng cao.
Đánh giá khách hàng về MSI Thin 15 B12UC 1416VN ⭐⭐⭐⭐☆
Hoàng Nam (Sinh viên CNTT):
“Máy nhẹ, hiệu năng tốt. Lập trình và chơi game đều ổn, nâng RAM lên 16GB là dùng rất mượt.”
Minh Phúc (Designer):
“RTX 3050 render nhanh, màn 144Hz dùng lâu không mỏi mắt.”
Quang Huy (Game thủ):
“Chơi Valorant, CS2 rất mượt. Máy gọn nhẹ hơn nhiều laptop gaming khác.”
Đánh giá trung bình: ⭐ 4.6 / 5 (Từ phản hồi người dùng)
Bảng so sánh MSI Thin 15 B12UC 1416VN với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Trọng lượng |
Màn hình |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin 15 B12UC 1416VN |
i5-12450H |
RTX 3050 |
1.86kg |
15.6" FHD 144Hz |
Nhẹ, RTX 3050, Wi-Fi 6E |
|
ASUS TUF F15 FX507 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
2.2kg |
144Hz |
Bền bỉ |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
2.5kg |
144Hz |
Hiệu năng cao |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-12450H |
RTX 2050 |
2.4kg |
144Hz |
Giá thấp hơn |
👉 Kết luận: MSI Thin 15 B12UC 1416VN nổi bật nhờ trọng lượng nhẹ, hiệu năng RTX 3050 và tính di động cao.
Câu hỏi thường gặp về MSI Thin 15 B12UC 1416VN
❓ MSI Thin 15 B12UC 1416VN có chơi game nặng được không?
✔️ Có, máy chơi tốt nhiều game AAA ở thiết lập trung bình – cao nhờ RTX 3050.
❓ Có nên nâng cấp RAM không?
✔️ Nên nâng lên 16GB DDR4 để tối ưu gaming và đa nhiệm.
❓ Máy có phù hợp học đồ họa, lập trình không?
✔️ Rất phù hợp cho Photoshop, Premiere, AutoCAD, lập trình, AI cơ bản.
❓ Bảo hành chính hãng bao lâu?
✔️ 24 tháng chính hãng MSI, bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads |
| Memory | 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP) 3x Type-A USB3.2 Gen1 1x HDMI™ (4K @ 30Hz) 1x RJ45 |
| Wireless | 802.11 ax Wi-Fi 6E + BT 5.3 |
| Battery | 3-Cell 52.4 Battery (Whr) |
| Weight | 1.86 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M1 chip with 8-core CPU and 8-core GPU
Memory: 8GB LPDDR4x Memory Onboard
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: 8 Core GPU Apple Chip M1
Display: 13.3-inch (diagonal) LED-backlit display with IPS technology; 2560-by-1600 native resolution at 227 pixels per inch with support for millions of colors
Weight: 1,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg