Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Thin 15 B13UC 2044VN – Core i7-13620H | RTX 3050 | 144Hz | Siêu Mỏng Nhẹ 1.86kg
MSI Thin 15 B13UC 2044VN là mẫu laptop gaming – hiệu năng cao nổi bật trong phân khúc tầm trung, sở hữu Intel Core i7 Gen 13, RTX 3050, màn hình 144Hz và thiết kế mỏng nhẹ chỉ 1.86kg. Sản phẩm lý tưởng cho game thủ phổ thông, sinh viên IT – kỹ thuật, designer và người dùng đa nhiệm nặng.
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core i7-13620H & RTX 3050
🔹 CPU Intel® Core™ i7-13620H (Gen 13)
🔹 GPU NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
🎮 Màn hình 15.6” FHD 144Hz – Mượt mà, sắc nét
💻 Thiết kế mỏng nhẹ – Tính di động cao
🔌 Kết nối hiện đại – Hỗ trợ xuất hình 8K
⚙️ Cấu hình chi tiết MSI Thin 15 B13UC 2044VN
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i7-13620H (up to 4.9GHz) |
|
RAM |
16GB DDR4 3200MHz (Max 64GB) |
|
SSD |
512GB NVMe PCIe Gen4 + 1 khe SATA |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS-Level 144Hz |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
52.4Wh |
|
Trọng lượng |
1.86kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Hoàng N. – Sinh viên IT
“i7 Gen 13 rất mạnh, chạy code, máy ảo mượt. Máy nhẹ nên mang đi học rất tiện.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Đức M. – Game thủ
“144Hz chơi FPS rất sướng, RTX 3050 đủ cho Full HD.”
⭐⭐⭐⭐☆ Anh T. – Designer
“Thiết kế mỏng đẹp, nên gắn thêm SSD để lưu trữ thoải mái hơn.”
⚔️ So sánh MSI Thin 15 B13UC với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin 15 B13UC |
i7-13620H |
RTX 3050 |
144Hz |
1.86kg |
Mạnh, nhẹ |
|
ASUS TUF F15 FX507 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
144Hz |
2.2kg |
Nặng hơn |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
144Hz |
2.5kg |
Kém di động |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-13420H |
RTX 3050 |
144Hz |
2.4kg |
CPU yếu hơn |
👉 MSI Thin 15 B13UC nổi bật nhờ CPU mạnh + trọng lượng nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
1. MSI Thin 15 B13UC có nâng cấp được không?
→ Có, hỗ trợ RAM tối đa 64GB và thêm ổ HDD/SSD SATA.
2. RTX 3050 có đủ chơi game không?
→ Đủ tốt cho Full HD, game eSports và AAA ở mức Medium – High.
3. Máy phù hợp với đối tượng nào?
→ Sinh viên IT, kỹ thuật, game thủ phổ thông, người cần laptop mỏng nhẹ hiệu năng cao.
4. Thời lượng pin thực tế bao lâu?
→ Khoảng 4–6 tiếng với tác vụ văn phòng cơ bản.
| CPU | Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache) |
| Memory | 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP) with PD charging 3 x Type-A USB3.2 Gen1 1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1 x RJ45 1 x Mic-in, 1 x Headphone-out |
| Wireless | Wifi 802.11 ax Wi-Fi 6E + BT 5.3 |
| Battery | 3Cell 52.4Whrs |
| Weight | 1.86 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM (1 Slot gen 4 + 1 Slot Sata HDD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg