LCD Acer ED323QUR (JE3SS.A01) 31.5 inch 2K IPS (2560 x 1440) AMD FreeSync™ _DVI-D _HDMI _DisplayPort _319D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo V14 G5 IRL (83HD0038VA) | Cấu hình mạnh – Giá tốt – Bền bỉ cho doanh nghiệp
Laptop Lenovo V14 G5 IRL (83HD0038VA) là mẫu laptop văn phòng – doanh nghiệp mới nhất của Lenovo, nổi bật với hiệu năng mạnh mẽ từ CPU Intel Core 5 210H, RAM DDR5 tốc độ cao và ổ cứng SSD PCIe 4.0. Thiết kế mỏng nhẹ, độ bền bỉ đạt chuẩn sử dụng doanh nghiệp giúp máy trở thành lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên văn phòng và hộ kinh doanh.
🔥 1. Thiết kế gọn nhẹ – bền bỉ cho môi trường doanh nghiệp
⚡ 2. Hiệu năng mạnh mẽ với Intel® Core 5 210H
Lenovo trang bị CPU Intel® Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng), tốc độ tối đa 4.8GHz cho khả năng xử lý đa nhiệm và ứng dụng văn phòng cực nhanh.
Thông số nổi bật:
Phù hợp: Excel nặng, Word, PowerPoint, Zoom, học tập online, phần mềm văn phòng và kế toán.
🎨 3. Màn hình 14 inch Full HD – rõ nét, chống lóa
🔌 4. Đầy đủ cổng kết nối – không cần hub rời
Lenovo V14 G5 IRL hỗ trợ đa dạng cổng kết nối cho môi trường làm việc:
5. Bảo hành chính hãng 24 tháng – hàng phân phối Việt Nam
⭐ ĐÁNH GIÁ TỪ KHÁCH HÀNG
Nguyễn Thành – Nhân viên văn phòng
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️
“Máy chạy nhanh, ổn định, mở Excel 50.000 dòng vẫn mượt. Mỏng nhẹ mang đi làm rất tiện.”
Minh Hằng – Sinh viên Marketing
⭐️⭐️⭐️⭐️
“Máy đủ mạnh cho học tập và làm đồ án. Pin ổn, gõ phím êm. Giá tốt so với cấu hình.”
Anh Tuấn – Chủ shop online
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️
“Cổng kết nối đầy đủ, đặc biệt có cổng LAN rất hữu ích cho việc in ấn và dùng phần mềm quản lý.”
📊 BẢNG SO SÁNH Lenovo V14 G5 IRL vs ĐỐI THỦ CÙNG TẦM GIÁ
|
Tiêu chí |
Lenovo V14 G5 IRL |
Asus Vivobook 14 |
HP 14s / 240 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H |
Intel Core i3/i5 U-series |
Intel Core i3/i5 U-series |
|
RAM |
8GB DDR5 5200 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0 |
256–512GB PCIe 3.0 |
256–512GB PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
IPS, 300 nits |
IPS, 250 nits |
IPS, 250 nits |
|
Cổng kết nối |
Đầy đủ + LAN + USB-C PD |
Không có LAN |
Không có LAN |
|
Trọng lượng |
1.37 kg |
~1.4 kg |
~1.47 kg |
|
Ưu điểm |
Hiệu năng mạnh nhất trong tầm giá |
Thiết kế đẹp |
Độ bền tốt |
|
Nhược điểm |
Màu 45% NTSC |
Cấu hình yếu hơn |
Màn hình tối hơn |
➡ Kết luận: Lenovo V14 G5 IRL vượt trội về hiệu năng – RAM DDR5 – SSD PCIe 4.0 – nhiều cổng kết nối, rất đáng chọn để làm việc.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có 1 khe RAM trống, nâng cấp tối đa 24GB.
2. Lenovo V14 G5 IRL có phù hợp cho sinh viên?
✔ Rất phù hợp: nhẹ, mạnh, pin ổn, giá mềm.
3. Máy có hệ điều hành chưa?
❌ Không có. Người dùng cần cài Windows hoặc Linux.
4. Máy chơi game được không?
✔ Game nhẹ: LOL, CS2 low, Valorant ổn.
❌ Không phù hợp game nặng do không có card rời.
5. Mua có VAT không?
✔ Có đầy đủ VAT cho hóa đơn công ty.
| CPU | Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 1x 8GB SODIMM DDR5-5200 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | 47Wh |
| Weight | 1.37 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg