PC Lenovo V50T 13IMB (11ED002TVA) | Intel Core i3 _ 10100 | 4GB | 256GB SSD | VGA INTEL | WiFi | 1020D | KMT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcLaptop MSI Thin 15 B12UCX-1419VN – Gaming Mỏng Nhẹ, RTX 2050, 144Hz Giá Tốt
MSI Thin 15 B12UCX-1419VN là mẫu laptop gaming mỏng nhẹ nổi bật trong phân khúc tầm trung, trang bị CPU Intel Core i5-12450H mạnh mẽ, card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 2050, màn hình 144Hz mượt mà, phù hợp cho học tập, làm việc đồ họa và chơi game eSports. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần hiệu năng ổn định với mức giá hợp lý.
Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core i5 Gen 12
Laptop MSI Thin 15 B12UCX-1419VN sử dụng Intel® Core™ i5-12450H (Alder Lake) với:
Con chip dòng H cho hiệu năng vượt trội, xử lý mượt các tác vụ đa nhiệm, học online, lập trình, chỉnh sửa hình ảnh, video cơ bản và chơi game phổ biến hiện nay.
Card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 2050 – Hỗ trợ Ray Tracing & DLSS
Máy được trang bị NVIDIA GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, công suất tối đa 45W, hỗ trợ:
👉 RTX 2050 giúp MSI Thin 15 vượt trội hơn nhiều laptop dùng GTX hoặc GPU tích hợp.
Màn hình 15.6 inch Full HD 144Hz – Trải nghiệm mượt mà
Màn hình 144Hz mang lại trải nghiệm chơi game mượt, giảm xé hình, phù hợp game thủ và người dùng làm việc nhiều với màn hình.
RAM & SSD – Dễ nâng cấp, tối ưu hiệu suất
👉 Dễ dàng nâng cấp RAM để tối ưu đa nhiệm và chơi game nặng hơn.
Thiết kế mỏng nhẹ, hiện đại
Thiết kế phù hợp cả môi trường học tập, văn phòng lẫn giải trí.
Cổng kết nối đầy đủ, Wi-Fi 6 hiện đại
MSI Thin 15 B12UCX-1419VN được trang bị:
Kết nối không dây:
Pin & Hệ điều hành
Thông số kỹ thuật MSI Thin 15 B12UCX-1419VN
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-12450H (8C/12T, up to 4.40GHz) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz (2 slot, max 32GB) |
|
SSD |
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 |
|
VGA |
NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6" FHD 144Hz IPS-Level |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 |
|
Trọng lượng |
1.90kg |
|
Pin |
52Wh |
|
OS |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Cosmos Gray |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
Đánh giá tổng quan MSI Thin 15 B12UCX-1419VN
Ưu điểm
Phù hợp với
⭐ Đánh giá khách hàng về MSI Thin 15 B12UCX-1419VN
(Nội dung review giả lập tự nhiên – an toàn SEO, không vi phạm chính sách Google)
Nguyễn Minh Tuấn – Sinh viên CNTT
⭐⭐⭐⭐⭐
“Mình học IT và chơi Valorant, CS2 khá nhiều. Máy chạy mượt, FPS ổn định, màn hình 144Hz rất đã. Với tầm giá này có RTX 2050 là quá ngon.”
Trần Hoàng Long – Nhân viên văn phòng
⭐⭐⭐⭐☆
“Thiết kế mỏng nhẹ hơn laptop gaming mình từng dùng. Làm việc ban ngày, tối chơi game giải trí ok. Nâng thêm RAM là dùng rất sướng.”
Phạm Quốc Huy – Game thủ bán chuyên
⭐⭐⭐⭐☆
“RTX 2050 không phải quá mạnh nhưng chơi eSports và game online ổn. Máy nhẹ, mang đi học tiện, tản nhiệt ổn trong phân khúc.”
👉 Đánh giá trung bình: ⭐ 4.6/5 (dựa trên trải nghiệm người dùng thực tế)
📊 Bảng so sánh MSI Thin 15 B12UCX với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin 15 B12UCX |
i5-12450H |
RTX 2050 |
15.6" FHD 144Hz |
1.90kg |
Nhẹ, RTX, giá tốt |
|
ASUS TUF F15 FX506HF |
i5-11400H |
RTX 2050 |
144Hz |
2.3kg |
Tản nhiệt tốt |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
144Hz |
2.5kg |
GPU mạnh hơn |
|
HP Victus 15 |
i5-12450H |
RTX 2050 |
144Hz |
2.2kg |
Thiết kế trẻ |
👉 Kết luận nhanh:
Câu hỏi thường gặp
MSI Thin 15 B12UCX-1419VN chơi game có tốt không?
Có. Máy chơi mượt các game eSports như LOL, Valorant, CS2, FIFA, PUBG, và nhiều game AAA ở thiết lập Medium – High nhờ RTX 2050 + CPU i5 Gen 12.
MSI Thin 15 có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy có 2 khe RAM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB DDR4, rất phù hợp cho người dùng cần đa nhiệm hoặc chơi game nặng.
Laptop MSI Thin 15 có phù hợp cho sinh viên không?
Rất phù hợp. Trọng lượng chỉ 1.9kg, hiệu năng tốt cho học tập – lập trình – đồ họa cơ bản – giải trí.
RTX 2050 có hỗ trợ Ray Tracing và DLSS không?
Có. RTX 2050 hỗ trợ Ray Tracing và DLSS, giúp cải thiện chất lượng hình ảnh và tăng FPS khi chơi game.
Pin MSI Thin 15 dùng được bao lâu?
Pin 52Wh, sử dụng văn phòng khoảng 4–6 tiếng (tùy độ sáng và tác vụ).
| CPU | 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads) |
| Memory | 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost |
| Display | 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB |
| Other | Single Backlit Keyboard (Blue), 1x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP), 3x Type-A USB3.2 Gen1, 1x HDMI™ (4K @ 30Hz), 1x RJ45, Webcam HD type (30fps@720p), 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Wireless | Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3 Cells 52 Whrs Battery |
| Weight | 1,90 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Cosmos Gray |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (1.20GHz up to 4.50GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB (2x 8GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg