MULTI HDMI 1-3 4K UNITEK (Y-5312A) 318HP
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Mac mini M4 2024 10CPU 10GPU 16GB 256GB MU9D3SA/A – Nhỏ gọn, mạnh mẽ, tối ưu hiệu năng
Giới thiệu Mac mini M4 2024
Mac mini M4 2024 10CPU 10GPU 16GB 256GB MU9D3SA/A là dòng máy tính để bàn mới nhất từ Apple Inc., mang đến hiệu năng vượt trội nhờ chip Apple M4 tiên tiến. Thiết kế nhỏ gọn nhưng cực kỳ mạnh mẽ, phù hợp cho học tập, làm việc văn phòng, lập trình và sáng tạo nội dung.
Cấu hình chi tiết Mac mini M4 2024
Hiệu năng Apple M4 – Bước tiến mới
Chip Apple M4 mang lại:
👉 Phù hợp cho:
Kết nối đa dạng, hỗ trợ tối đa thiết bị
Mặt trước:
Mặt sau:
👉 Dễ dàng kết nối:
Kết nối không dây hiện đại
Thiết kế nhỏ gọn – Tối ưu không gian
Mac mini M4 có:
👉 Giải pháp hoàn hảo cho:
Chính hãng – Bảo hành uy tín
Tại sao nên chọn Mac mini M4 2024?
✔ Hiệu năng mạnh với chip M4 mới
✔ Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
✔ Kết nối đa dạng, hỗ trợ nhiều thiết bị
✔ Hoạt động êm, tiết kiệm điện
✔ Độ bền cao từ Apple
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Mac mini M4 có chơi game được không?
Có, nhưng phù hợp game nhẹ và trung bình. Không tối ưu cho game nặng như PC gaming.
Có nâng cấp RAM và SSD được không?
Mac mini M4 phù hợp với ai?
Từ khóa SEO gợi ý
⭐ Đánh giá khách hàng về Mac mini M4 2024
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh (Designer)
“Máy chạy cực mượt, dùng Photoshop và Illustrator rất ổn. Render nhanh hơn máy cũ khá nhiều, lại không bị nóng.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Hoàng (Lập trình viên)
“Mình dùng để code web + chạy Docker, hiệu năng rất tốt. Nhỏ gọn nhưng mạnh hơn mong đợi.”
⭐⭐⭐⭐ Lê Anh (Nhân viên văn phòng)
“Dùng làm việc văn phòng, họp online rất ổn định. Máy chạy êm, gần như không nghe tiếng quạt.”
👉 Tổng kết đánh giá:
⚔️ Bảng so sánh Mac mini M4 2024 với đối thủ
|
Tiêu chí |
Mac mini M4 2024 |
Mac mini M2 |
PC Mini Intel i5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Apple M4 (10 lõi) |
Apple M2 |
Intel Core i5 |
|
GPU |
10-core GPU |
8–10 core |
Intel UHD |
|
RAM |
16GB (up to 32GB) |
8–16GB |
8–32GB |
|
SSD |
256GB NVMe |
256GB |
256–512GB |
|
Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐ |
|
Tiết kiệm điện |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
|
Độ ổn định |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
|
Hệ điều hành |
macOS |
macOS |
Windows |
|
Thiết kế |
Nhỏ gọn |
Nhỏ gọn |
Tùy mẫu |
👉 Kết luận:
Các Câu Hỏi Thường Gặp
Mac mini M4 có phù hợp làm đồ họa không?
Có. Máy xử lý tốt Photoshop, Illustrator, Lightroom và edit video mức cơ bản – trung bình.
Mac mini M4 có dùng được lâu dài không?
Có. Chip Apple M4 mới giúp máy sử dụng ổn định 4–6 năm mà vẫn mượt.
Có nên mua Mac mini M4 thay laptop không?
Nếu bạn làm việc cố định tại bàn → rất nên vì hiệu năng/giá tốt hơn laptop.
Mac mini M4 dùng được bao nhiêu màn hình?
Hỗ trợ nhiều màn hình (tùy cấu hình), bao gồm màn hình 4K và 6K qua Thunderbolt/HDMI.
| CPU | Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện) |
| Memory | 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB) |
| Hard Disk | 256GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | 10-core GPU |
| Driver | None |
| Other | Mặt trước: Hai cổng USB‑C hỗ trợ cho USB 3 (lên đến 10Gb/s) Jack cắm tai nghe 3,5 mm Mặt sau (M4): Cổng Gigabit Ethernet (có thể lựa chọn cấu hình Ethernet 10Gb) Cổng HDMI Ba cổng Thunderbolt 4 (USB‑C) hỗ trợ: Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) USB 4 (lên đến 40Gb/s) DisplayPort |
| Wireless | Wi‑Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Weight | 0,67 kg |
| SoftWare | Mac OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: AMD Ryzen 7 5700U, 1.8GHz up to 4.3GHz, 8MB
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS SlimBezel 250nits NTSC 45% 60Hz Anti-glare Acer ComfyView LED-backlit
Weight: 1.7 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg