Màn Hình - LCD BenQ GW2270H Stylish Monitor 21.5 inch Full HD (1920 x 1080) LED Backlight with Eye-Care _VGA _HDMI _917VT

Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-10105 Processor |
Tốc độ | 3.7GHz up to 4.40GHz, 4 nhân 8 luồng |
Bộ nhớ đệm | 6MB Intel® Smart Cache |
Chipset | Intel® Q470 |
RAM | 4GB DDR4 2666MHz |
Số khe cắm | 2 x SO-DIMM |
Ổ cứng | SSD 256GB M.2 2280 PCIe NVMe |
Số khe cắm | 1 x 3.5inch HDD convertible to 2 x 2.5inch HDD with caddy 1 x SSD <Đã sử dụng> |
VGA | Intel® UHD Graphics 630 |
Bàn phím | USB Keyboard |
Mouse | USB Mouse |
LAN | 1 x RJ-45 |
Wifi | Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Wi-Fi® |
Bluetooth | Bluetooth |
Kết nối | Front: 1 x headphone/microphone combo; 2 x SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate Rear: 1 x audio-out; 1 x power connector; 1 x RJ-45; 1 x HDMI 1.4; 3 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 x DisplayPort™ 1.4; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate |
Card Reader | 1 x SD 4.0 media card reader |
Kết nối mở rộng | 1 x M.2 2230; 1 x M.2 2280; 1 x PCIe 3 x1; 1 x PCIe 3 x16; |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home 64bits |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Thông tin khác | |
Trọng Lượng | 3.90 kg |
Kích thước | 27 x 9.5 x 30.3 cm |
Form Factor | Small form factor |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-10105 Processor |
Tốc độ | 3.7GHz up to 4.40GHz, 4 nhân 8 luồng |
Bộ nhớ đệm | 6MB Intel® Smart Cache |
Chipset | Intel® Q470 |
RAM | 4GB DDR4 2666MHz |
Số khe cắm | 2 x SO-DIMM |
Ổ cứng | SSD 256GB M.2 2280 PCIe NVMe |
Số khe cắm | 1 x 3.5inch HDD convertible to 2 x 2.5inch HDD with caddy 1 x SSD <Đã sử dụng> |
VGA | Intel® UHD Graphics 630 |
Bàn phím | USB Keyboard |
Mouse | USB Mouse |
LAN | 1 x RJ-45 |
Wifi | Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Wi-Fi® |
Bluetooth | Bluetooth |
Kết nối | Front: 1 x headphone/microphone combo; 2 x SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate Rear: 1 x audio-out; 1 x power connector; 1 x RJ-45; 1 x HDMI 1.4; 3 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 x DisplayPort™ 1.4; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate |
Card Reader | 1 x SD 4.0 media card reader |
Kết nối mở rộng | 1 x M.2 2230; 1 x M.2 2280; 1 x PCIe 3 x1; 1 x PCIe 3 x16; |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home 64bits |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Thông tin khác | |
Trọng Lượng | 3.90 kg |
Kích thước | 27 x 9.5 x 30.3 cm |
Form Factor | Small form factor |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5500U (6C / 12T, 2.1 / 4.0GHz, 3MB L2 / 8MB L3)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 3.0x4 NVMe® + Empty M.2 2280 PCIe 3.0x2 NVMe SSD Slot
VGA: AMD Radeon Graphics
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel Core i5-1335U (12MB Cache, upto 4.6GHz)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) 120Hz 250 nits WVA Anti-Glare
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i5-12500H (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10, 90Hz 0.2ms, 600nits, 100% DCI-P3, Glossy display, Screen-to-body ratio: 86%, PANTONE Validated, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600
Weight: 1.6 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-5600MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 45% NTSC, 250nits, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slot, tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) 16:9 IPS, 250nits, 144Hz, Anti-glare display, 100%sRGB, 72% NTSC, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 PRO 7540U (6C / 12T, 3.2 / 4.9GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: AMD Radeon™ 740M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg