RAM PC Kingston 8G 1600MHZ DDR3 CL10 Dimm Fury Blue-HX316C10FB/8

CPU | Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz) |
Memory | 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB) |
Hard Disk | 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA |
VGA | Intel Iris Xe Graphics |
Driver | None |
Other | Cổng kết nối mặt trước: 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A 1 x Audio 3.5mm Jack Power Button Cổng kết nối mặt sau: 2 x HDMI 2.1 2 x Thunderbolt 4 hỗ trợ DP 1.4a 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A 1 x USB 2.0 1 x LAN 1 x DC-in |
Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 (Gig+) Bluetooth 5.3 |
SoftWare | No OS |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6 Boost Up to 1057.5MHz at 35W (50W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) OLED 16:9 Aspect Ratio 0.2ms Response Time 600nits Peak Brightness 100% DCI-P3 Color Gamut 1,000,000:1 VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600 1.07 Billion Colors PANTONE Validated Glossy Display 70% Less Harmful Blue Light Screen to Body Ratio 84 %
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch OLED WQXGA (2560×1600)
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-1340P (12 nhân, 16 luồng, 4.6 GHz)
Memory: Upto 64 GB ( 2 x DDR4-3200 SODIMMs )
HDD: M2 NVME & M2 SATA (B)
Weight: 800g
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core™ i5-1240P (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,40 GHz)
Memory: 2 x DDR4 3200MHz (maximum 64GB)
HDD: 2.5inch SATA 6Gb/s M.2 2280 SSD PCIe Gen 4 x4 M.2 2242 SSD SATA
VGA: Intel Iris Xe Graphics