NGUỒN ACBEL HK 350 _350W
| Dung lượng |
1TB |
| Hãng sản xuất |
Seagate |
| Kích thước |
2.5″ |
| Bảo mật |
Có |
| Kết nối |
USB 3.0 |
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm |
| Cao (in/mm)X | 0.58/14.8 |
| Rộng (in/mm)Y | 3.15/80.00 |
| Dày (in/mm) Z | 4.61/117.00 |
| Khối lượng (lb/kg) | 0.37/0.17 |
| Hệ thống yêu cầu | Hệ điều hành Windows® 10, Windows 8, Windows 7
yêu cầu tốc độ truyền USB 3.0 hoặc tương thích ngược với cổng USB 2.0 ở tốc độ truyền USB 2.0 |
| Sản phẩm bao gồm | Ổ cứng Seagate Expansion, cáp usb 3.0.,sách hướng dẫn dùng. |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Dung lượng |
1TB |
| Hãng sản xuất |
Seagate |
| Kích thước |
2.5″ |
| Bảo mật |
Có |
| Kết nối |
USB 3.0 |
| Tốc độ vòng quay |
5400 rpm |
| Cao (in/mm)X | 0.58/14.8 |
| Rộng (in/mm)Y | 3.15/80.00 |
| Dày (in/mm) Z | 4.61/117.00 |
| Khối lượng (lb/kg) | 0.37/0.17 |
| Hệ thống yêu cầu | Hệ điều hành Windows® 10, Windows 8, Windows 7
yêu cầu tốc độ truyền USB 3.0 hoặc tương thích ngược với cổng USB 2.0 ở tốc độ truyền USB 2.0 |
| Sản phẩm bao gồm | Ổ cứng Seagate Expansion, cáp usb 3.0.,sách hướng dẫn dùng. |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 13800H Processor (2.5 GHz, 24M Cache, Up to 5.2 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz 500 Nits WLED 100% DCI-P3 Low BL w/ IR Cam
Weight: 2,10 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i9 _ 13900H Processor (2.6 GHz, 24M Cache, Up to 5.40 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5200Mhz (16GB x 2 Slot Bus 5200Mhz)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz 500 Nits WLED 100% DCI-P3 Low BL w/ IR Cam
Weight: 2,10 Kg