Apple Thunderbolt to Gigabit Ethernet Adapter (MD463ZM/A) 20517F

Phiên bản | Apple M1 |
CPU | Apple M1 |
Type | Octa-Core |
Số nhân CPU | 8 |
64 Bits | Có |
Công nghệ màn hình | IPS LCD |
Kích thước | 11.0" |
Chuẩn màn hình | Liquid Retina HD |
Độ phân giải | 2388 x 1668 Pixel |
Màu màn hình | 16 Triệu |
Chất liệu mặt kính | Phủ Oleophobic |
Tỷ lệ khung hình | 3:2 |
Tần số quét | 120 Hz |
Tỷ lệ tương phản | -- |
Độ phủ màu | DCI-P3 |
Mật độ điểm ảnh | 265 ppi |
Loại cảm ứng | Điện dung đa điểm |
Độ sáng tối đa | 600 cd/m2 |
GPU | Apple M1 |
RAM | 8 GB |
RAM Type | -- |
ANTUTU | -- |
Bộ nhớ trong | 128 GB |
Danh bạ lưu trữ | Tuỳ bộ nhớ |
Thẻ nhớ ngoài | Không |
Hổ trợ thẻ nhớ tối đa | Không |
Bộ nhớ còn lại | -- |
Resolution | 12.0 MP |
Sensor | -- |
Type | -- |
Aperture | ƒ/1.8 |
Pixel size | -- |
ISO | -- |
Resolution | 10.0 MP |
Sensor | -- |
Type | -- |
Aperture | ƒ/2.4 |
Pixel size | -- |
ISO | -- |
Quay phim HD | 720p@30fps, 60fps |
Quay phim 4K | 4K@30fps, 60fps |
Quay phim FullHD | 1080p@60fps |
Thông tin thêm |
|
Resolution | 12.0 MP |
Sensor | -- |
Type | -- |
Aperture | ƒ/2.4 |
Pixel size | -- |
ISO | -- |
Thông tin thêm |
|
Số khe SIM | 1 |
Loại SIM | eSIM, 1 Nano SIM |
Băng tần 4G | Hỗ trợ |
Băng tần 5G | Hỗ trợ |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac |
GPS | GPS/GNSS |
Bluetooth | v5.0 |
Cổng Sạc | Type-C |
Audio Jack | Type-C |
Khác |
|
Loại Pin | Lithium polymer |
Pin có thể tháo rời | Không |
Công nghệ pin | Sạc nhanh 20W |
Khác |
|
Version | iPadOS |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Phiên bản | Apple M1 |
CPU | Apple M1 |
Type | Octa-Core |
Số nhân CPU | 8 |
Tốc độ tối đa | -- |
64 Bits | Có |
Công nghệ màn hình | IPS LCD |
Kích thước | 11.0" |
Chuẩn màn hình | Liquid Retina HD |
Độ phân giải | 2388 x 1668 Pixel |
Màu màn hình | 16 Triệu |
Chất liệu mặt kính | Phủ Oleophobic |
Tỷ lệ khung hình | 3:2 |
Tần số quét | 120 Hz |
Tỷ lệ tương phản | -- |
Độ phủ màu | DCI-P3 |
Mật độ điểm ảnh | 265 ppi |
Loại cảm ứng | Điện dung đa điểm |
Độ sáng tối đa | 600 cd/m2 |
GPU | Apple M1 |
RAM | 8 GB |
RAM Type | -- |
ANTUTU | -- |
Bộ nhớ trong | 128 GB |
Danh bạ lưu trữ | Tuỳ bộ nhớ |
Thẻ nhớ ngoài | Không |
Hổ trợ thẻ nhớ tối đa | Không |
Bộ nhớ còn lại | -- |
Resolution | 12.0 MP |
Sensor | -- |
Type | -- |
Aperture | ƒ/1.8 |
Pixel size | -- |
ISO | -- |
Resolution | 10.0 MP |
Sensor | -- |
Type | -- |
Aperture | ƒ/2.4 |
Pixel size | -- |
ISO | -- |
Quay phim HD | 720p@30fps, 60fps |
Quay phim 4K | 4K@30fps, 60fps |
Quay phim FullHD | 1080p@60fps |
Thông tin thêm |
|
Resolution | 12.0 MP |
Sensor | -- |
Type | -- |
Aperture | ƒ/2.4 |
Pixel size | -- |
ISO | -- |
Thông tin thêm |
|
Số khe SIM | 1 |
Loại SIM | eSIM, 1 Nano SIM |
Băng tần 4G | Hỗ trợ |
Băng tần 5G | Hỗ trợ |
Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac |
GPS | GPS/GNSS |
Bluetooth | v5.0 |
Cổng Sạc | Type-C |
Audio Jack | Type-C |
Khác |
|
Loại Pin | Lithium polymer |
Pin có thể tháo rời | Không |
Công nghệ pin | Sạc nhanh 20W |
Khác |
|
Version | iPadOS |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 32GB DDR5-5600 (2x 16GB), Hỗ trợ tối đa 96GB
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Nvidia RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, Eyesafe, TUV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX A1000 6GB GDDR6
Display: 16inch WQUXGA (3840x2400) IPS, 800nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ 400, Dolby Vision®, Eyesafe®
Weight: 2.20 kg