Apple iPad 10th Gen 2022 10.9 inch Wifi + Cellular 4GB/64GB | (Pink MQ6M3 / Blue - MQ6K3 / Silver - MQ6J3)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcThiết kế & Trọng lượng
| Trọng lượng sản phẩm | 481 g |
| Chất liệu |
|
| Phiên bản CPU | Apple A14 Bionic |
| Loại CPU | 6 - Core |
| Số nhân | 6 |
| Tốc độ tối đa | 2.00 GHz |
| RAM | 4 GB |
| Kích thước màn hình | 10.9 inch |
| Độ phân giải | 2360 x 1640 Pixels |
| Chuẩn màn hình | Liquid Retina HD |
| Loại cảm ứng | Điện dung đa điểm |
| Mật độ điểm ảnh | 264 ppi |
| Độ sáng | 500 nits |
| GPU | Apple GPU 4 nhân |
| Bộ nhớ trong | 64 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không |
| Resolution | 12.0 MP |
| Aperture | ƒ/1.8 |
| Quay phim |
|
| Tính năng |
|
| Resolution | 12.0 MP |
| Aperture | ƒ/2.4 |
| Quay phim |
|
| Tính năng |
|
| Số khe SIM | 1 |
| Loại SIM | 1 Nano SIM |
| Bluetooth | v5.2 |
| Hỗ trợ mạng |
|
| Cổng giao tiếp |
|
| Wifi |
|
| GPS |
|
| Loại PIN | Lithium polymer |
| Dung lượng pin | 10 Giờ |
| OS | iPadOS |
| Version | iPadOS 16 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Trọng lượng sản phẩm | 481 g |
| Chất liệu |
|
| Phiên bản CPU | Apple A14 Bionic |
| Loại CPU | 6 - Core |
| Số nhân | 6 |
| Tốc độ tối đa | 2.00 GHz |
| RAM | 4 GB |
| Kích thước màn hình | 10.9 inch |
| Độ phân giải | 2360 x 1640 Pixels |
| Chuẩn màn hình | Liquid Retina HD |
| Loại cảm ứng | Điện dung đa điểm |
| Mật độ điểm ảnh | 264 ppi |
| Độ sáng | 500 nits |
| GPU | Apple GPU 4 nhân |
| Bộ nhớ trong | 64 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không |
| Resolution | 12.0 MP |
| Aperture | ƒ/1.8 |
| Quay phim |
|
| Tính năng |
|
| Resolution | 12.0 MP |
| Aperture | ƒ/2.4 |
| Quay phim |
|
| Tính năng |
|
| Số khe SIM | 1 |
| Loại SIM | 1 Nano SIM |
| Bluetooth | v5.2 |
| Hỗ trợ mạng |
|
| Cổng giao tiếp |
|
| Wifi |
|
| GPS |
|
| Loại PIN | Lithium polymer |
| Dung lượng pin | 10 Giờ |
| OS | iPadOS |
| Version | iPadOS 16 |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 Slots)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), touch, IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 LapTop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Thin Bezel 45%NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (3.8GHz Up to 5.1GHz, 8 Cores 16 Threads, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 LapTop GPU 8GB GDDR6 Up to 2250MHz Boost Clock 105W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC
Weight: 2,20 Kg