Ugreen HDMI to VGA converter without Audio 1920*1080@60Hz(Max) White MM102 (40252) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Gaming Vivobook K3605ZF-RP634W – RTX 2050, RAM 16GB, SSD 512GB
1. Tổng quan sản phẩm
ASUS Gaming Vivobook K3605ZF-RP634W là laptop gaming 16 inch với thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng mạnh mẽ, phù hợp cho cả học tập, làm việc đa nhiệm và chơi game.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Danh mục |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-12500H, lên đến 4.50 GHz, 18MB Cache |
|
RAM |
16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB SO-DIMM) |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe M.2 |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 |
|
Màn hình |
16 inch WUXGA (1920x1200), IPS, 16:10, 144Hz, 300nits, Anti-glare |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C 3.2 Gen 1 (Power Delivery), 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x HDMI 2.1 TMDS, 1x 3.5mm Combo Audio, 1x DC-in, SD 4.0 card reader |
|
Camera & Âm thanh |
Audio SonicMaster |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth |
|
Pin |
70WHrs |
|
Trọng lượng |
1.8 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, Phân phối chính hãng tại Việt Nam |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
3. Ưu điểm nổi bật
🔹 Hiệu năng gaming mạnh mẽ
🔹 Màn hình lớn & mượt mà
🔹 Thiết kế tiện lợi
4. Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ 4.6/5 – Khách hàng hài lòng
Tuấn Anh – Game thủ:
“Máy chiến mượt LMHT, Valorant, đồ họa ổn, màn hình 144Hz rất đã mắt.”
Hà My – Sinh viên đồ họa:
“Thiết kế đẹp, màn lớn làm việc, học tập đa nhiệm ổn. Pin khá lâu.”
Minh Phúc – Freelancer:
“Laptop mỏng nhẹ, hiệu năng ổn, card RTX 2050 đủ dùng cho đồ họa 2D, 3D nhẹ.”
5. Bảng so sánh đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS Vivobook K3605ZF |
MSI GF63 12th |
Acer Nitro 5 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-12500H |
i5-12500H |
i5-12500H |
|
RAM |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
|
GPU |
RTX 2050 4GB |
GTX 1650 4GB |
RTX 3050 4GB |
|
Màn hình |
16" WUXGA 144Hz |
15.6" FHD 144Hz |
16" FHD 144Hz |
|
Trọng lượng |
1.8 kg |
1.86 kg |
2.2 kg |
|
Điểm nổi bật |
Màn hình 16 inch, nhẹ, RTX 2050 |
Giá rẻ, mỏng |
GPU mạnh hơn, nặng hơn |
6. Câu hỏi thường gặp
1️⃣ Laptop có chơi được game AAA không?
2️⃣ Có nâng cấp RAM hay SSD không?
3️⃣ USB-C có hỗ trợ sạc không?
4️⃣ Pin dùng được bao lâu?
5️⃣ Bảo hành như thế nào?
| CPU | Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB) |
| Memory | 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 |
| Display | 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz |
| Driver | none |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support power delivery 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in SD 4.0 card reader |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth |
| Battery | 70 Whrs Battery |
| Weight | 1.8 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX330 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS LED Backlit LCD Back Cover for Touch Screen
Weight: 1,60 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 4.0x4 (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 with 4GB GDDR6 Boost Clock 1740MHz TGP 95W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti-Glare 165Hz 100% sRGB Dolby Vision G-Sync DC Dimmer
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H (upto 4.50 GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.8 Kg