Ugreen DVI(24+5) male to VGA male cable 1M 30741 GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP (NH.QPGSV.004) – Ryzen 5 6600H, RTX 2050, Màn 165Hz
Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP là mẫu laptop gaming tầm trung rất đáng chú ý với CPU AMD Ryzen 5 6600H, card đồ họa RTX 2050, RAM 16GB DDR5 và màn hình 165Hz mượt mà. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ phổ thông, sinh viên IT – kỹ thuật, người dùng cần hiệu năng mạnh trong tầm giá hợp lý.
⚙️ Thông số kỹ thuật Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP
🚀 Hiệu năng thực tế – Ryzen mạnh, RTX mượt
Sự kết hợp giữa Ryzen 5 6600H và RTX 2050 mang lại hiệu năng rất tốt trong phân khúc:
🎮 Gaming
💻 Học tập & làm việc
👉 Ưu điểm lớn: RAM 16GB DDR5 sẵn, không cần nâng cấp ngay.
🖥️ Màn hình 165Hz – Lợi thế lớn cho game thủ
❄️ Tản nhiệt Nitro V – Ổn định khi tải nặng
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP
Lê Quang H. – Sinh viên IT
“Ryzen 6600H chạy code rất khỏe, RAM 16GB sẵn là điểm cộng lớn.”
Nguyễn Minh P. – Game thủ
“Màn 165Hz chơi Valorant rất mượt, RTX 2050 có DLSS nên FPS cao.”
Trần Anh T. – Kỹ thuật viên
“Hiệu năng tốt trong tầm giá, cổng USB4 khá hiếm ở phân khúc này.”
⭐ Đánh giá trung bình: 4.7 / 5
🔍 Bảng so sánh Acer Nitro V 15 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|
|
Acer Nitro V 15 R2UP |
Ryzen 5 6600H |
RTX 2050 |
FHD 165Hz |
RAM 16GB, USB4 |
|
Acer Nitro V i5-13420H |
i5 Gen 13 |
RTX 2050 |
FHD 144Hz |
CPU đời mới |
|
ASUS TUF FX506HF |
i5-11400H |
RTX 2050 |
FHD 144Hz |
Thiết kế cứng cáp |
👉 Nitro V Ryzen nổi bật nhờ RAM 16GB sẵn + màn 165Hz.
Câu hỏi thường gặp
1. Acer Nitro V 15 R2UP có chơi game nặng được không?
✔ Chơi tốt eSports và game AAA ở Medium – High, hỗ trợ DLSS.
2. RAM 16GB có đủ dùng lâu dài không?
✔ Hoàn toàn đủ cho gaming & học tập, có thể nâng thêm nếu cần.
3. USB Type-C có xuất màn hình không?
✔ Có, USB4 hỗ trợ DisplayPort, xuất màn hình ngoài rất tiện.
4. Máy có phù hợp sinh viên không?
✔ Rất phù hợp sinh viên IT, kỹ thuật, đồ họa cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 4800 MHz |
| Hard Disk | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB |
| Display | 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS |
| Driver | None |
| Other | LAN (RJ45) Jack tai nghe 3.5 mm 3 x USB 3.2 HDMI 1 x USB Type-C USB 4 (hỗ trợ DisplayPort) |
| Battery | 4-cell 57Wh |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Gen Intel Core i5 _ 13500H Processor (2.6 GHz, 18M Cache, Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVidia Geforce RTX 4060 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC
Weight: 2.1 Kg
CPU: Intel Core i7-13700 (30MB Cache, up to 5.20 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz RAM SODIMM (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe 2280 (x1 HDD 2.5" Sata)
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel Core i5-13500H up to 4.70GHz
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz(1x8GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 512GB SSD1 PCIe (M.2 2280)
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB of GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz, Anti-glare display
Weight: 3.64 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor (10 cores) - Max Turbo Frequency: 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIE G3x4 (1 slots)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 Boost Clock 2130MHz / Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6" inch, FHD (1920 x 1080), 144Hz, Anti-glare display
Weight: 2.115 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.6 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 16GB (8GB Onboard + 8GB Sodimm) DDR5 4800MHz (1x SO-DIMM socket, up to 56GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe SED SSD (Tổng 1 khe SSD M.2 PCIE, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 with 6 GB of dedicated GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA® CUDA® Cores.
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920x1200) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, Wide viewing angle up to 170 degrees
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 512GB PCIe Gen4x4 M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 (AI TOPs: 321 TOPs)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200)165hz
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg