PC Dell XPS 8940 (70226564) | Intel® Core™ i7 _ 10700 | 16GB | 512GB SSD PCIe _ 1TB | GeForce® GTX 1650 SUPER™ 4GB GDDR6 | Win 10 | Killer WiFi | 1020F
Túi đụng laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell Inspiron 16 5625 (70281537) – Màn hình lớn, hiệu năng mạnh mẽ, chuẩn công việc & học tập
🔹 Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông tin chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 5 5625U (6 nhân 12 luồng, 16MB Cache, up to 4.3GHz) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz (1x8GB, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3x4 tốc độ cao |
|
Card đồ họa |
AMD Radeon™ Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
16.0 inch FHD+ (1920x1200), WVA, Anti-Glare, viền mỏng |
|
Cổng kết nối |
2 x USB 3.2, 1 x USB Type-C, HDMI 1.4, SD Reader, Jack 3.5mm, Fingerprint, Webcam Full HD |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.0 |
|
Pin |
4-cell 54Wh – thời lượng sử dụng trung bình 8–10 tiếng |
|
Trọng lượng |
1.97 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64-bit + Office Home & Student 2021 bản quyền |
|
Màu sắc |
Platinum Silver – Bạc cao cấp |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng Dell Việt Nam |
🌟 Ưu điểm nổi bật của Dell Inspiron 16 5625
⚖️ So sánh Dell Inspiron 16 5625 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Dell Inspiron 16 5625 |
HP Pavilion 15 (Ryzen 5 5625U) |
ASUS Vivobook 15 M1505YA |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 5625U (6C/12T) |
Ryzen 5 5625U (6C/12T) |
Ryzen 5 7530U (6C/12T) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz |
16GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe |
512GB SSD NVMe |
512GB SSD NVMe |
|
Màn hình |
16" FHD+ (16:10) |
15.6" FHD |
15.6" FHD |
|
Pin |
54Wh |
41Wh |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.97kg |
1.75kg |
1.7kg |
|
Giá tham khảo |
17.9 triệu |
17.5 triệu |
17.2 triệu |
👉 Nhận xét: Dell Inspiron 16 5625 nổi bật nhờ màn hình lớn hơn, pin khỏe hơn và độ hoàn thiện cao, phù hợp cho người làm việc chuyên nghiệp.
💬 Đánh giá từ khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình 16 inch cực rộng, làm việc Excel sướng hơn hẳn. Máy chạy mượt và êm.” – Quốc Bảo (Hà Nội)
⭐⭐⭐⭐☆ “Thiết kế sang, bàn phím êm, pin khá trâu. Giá ổn so với cấu hình.” – Trâm Anh (TP.HCM)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Mua cho con học online, máy khởi động nhanh, webcam rõ, đáng tiền.” – Minh Đức (Đà Nẵng)
Câu hỏi thường gặp
1. Dell Inspiron 16 5625 có nâng cấp được RAM không?
👉 Có, máy hỗ trợ 2 khe RAM DDR4, nâng cấp tối đa 32GB.
2. Màn hình 16 inch FHD+ có gì nổi bật so với FHD 15.6 inch?
👉 FHD+ có tỷ lệ 16:10, hiển thị thêm 11% nội dung, giúp xem tài liệu hoặc bảng tính hiệu quả hơn.
3. Máy có cổng Type-C sạc được không?
👉 Có thể sạc qua cổng Type-C, tuy nhiên nên sử dụng sạc chính hãng để đảm bảo hiệu suất.
4. Dell Inspiron 16 5625 có phù hợp cho đồ họa cơ bản không?
👉 Có. Card đồ họa AMD Radeon tích hợp đáp ứng tốt Photoshop, Illustrator, Premiere cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz) |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) |
| Hard Disk | SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4 |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Display | 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare |
| Driver | None |
| Other | RBG Full HD Camera, Finger, USB 3.2 x2, USB - Type C, HDMI 1.4, SD Reader, 3.5mm combo, |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5 |
| Battery | 4-cell, 54WHrs |
| Weight | 1.97Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit + Office HS 2021 |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Platinum Silver |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 2242 SSD Gen 4.0x4 (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe 2242)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i9 _ 13980HX Processor (2.20 GHz, 36M Cache, Up to 5.60 GHz, 24 Cores 32 Threads)
Memory: 64GB DDr5 Bus 6400Mhz (2 Slot, 32GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 2x 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 16GB GDDR6 Boost Clock 2040MHz TGP 175W
Display: 16 inch 3.2K (3200 x 2000) Mini LED 1200 Nits Anti Glare 100% DCI-P3 100% Adobe® RGB 100% sRGB 165Hz DisplayHDR™ 1000 Dolby® Vision™ G-SYNC® Low Blue Light High Gaming Performance
Weight: 2,55 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1260P Processor (2.10 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,60 Kg
CPU: 14th Generation Intel® Core™ i9 _ 14900HX Processor (2.20 GHz, 36M Cache, Up to 5.80 GHz, 24 Cores 32 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 with 8GB GDDR6 Boost Clock 2370MHz TGP 140W
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 500 Nits Anti-Glare 100% DCI-P3 240Hz DisplayHDR™ 400 Dolby® Vision™ G-SYNC® Low Blue Light High Gaming Performance
Weight: 2,50 Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg
CPU: AMD Ryzen R5-5625U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe Gen3x4
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16.0Inch FHD+ (1920x1200) WVA Anti-glare
Weight: 1.97Kg