OKI Toner (mực) C911. Có 3 màu C/M/Y Tuổi thọ - 24k Trang (5%) _518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 6 G1a 14 AI C0CF2PT – Ryzen AI 5, Màn cảm ứng, Laptop doanh nghiệp bền bỉ
🔥 Mô tả ngắn (Meta Description chuẩn SEO)
Laptop HP EliteBook 6 G1a 14 AI C0CF2PT trang bị Ryzen AI 5, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB, màn hình cảm ứng WUXGA, WiFi 6E – lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp và dân văn phòng.
💼 Giới thiệu tổng quan
Laptop HP EliteBook 6 G1a 14 AI C0CF2PT là dòng business laptop hiện đại, nổi bật với:
👉 Phù hợp:
⚡ Hiệu năng ổn định với Ryzen AI 5
👉 Đáp ứng tốt:
🎨 Đồ họa Radeon 840M
👉 Phù hợp:
🖥️ Màn hình cảm ứng WUXGA tiện lợi
👉 Ưu điểm:
🔌 Kết nối đầy đủ – chuẩn doanh nghiệp
👉 Không cần hub chuyển đổi
🌐 Kết nối không dây
🔋 Pin & thiết kế
👉 Gọn nhẹ, tiện mang đi làm
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Review)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh H.
Màn cảm ứng dùng rất tiện, làm việc nhanh hơn hẳn.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Văn Q.
Máy ổn định, chạy mượt, phù hợp văn phòng.
⭐⭐⭐⭐ Lê Hoàng T.
Thiết kế đẹp, hơi tiếc là không phù hợp chơi game.
🆚 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 6 G1a |
Dell Latitude 5440 |
Lenovo ThinkPad E14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen AI 5 |
Intel i5/i7 |
Intel i5/i7 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8–16GB |
8–16GB |
|
Màn hình |
Cảm ứng |
Không cảm ứng |
Tùy chọn |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4 + LAN |
Thunderbolt 4 |
USB-C |
|
WiFi |
WiFi 6E |
WiFi 6E |
WiFi 6 |
|
Trọng lượng |
1.4kg |
~1.5kg |
~1.45kg |
👉 Kết luận:
Câu hỏi thường gặp
1. HP EliteBook 6 G1a C0CF2PT có phù hợp doanh nghiệp không?
👉 Có. Đây là dòng laptop thiết kế cho môi trường doanh nghiệp.
2. Máy có nâng cấp RAM không?
👉 Có thể nâng cấp tùy cấu hình khe RAM.
3. Có chơi game được không?
👉 Chỉ chơi game nhẹ như LOL, Valorant.
4. Pin sử dụng bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng làm việc văn phòng.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB |
| Memory | 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe® NVMe™ |
| VGA | AMD Radeon™ 840M Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 RJ-45; 1 security lock slot; 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered); 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.0, DisplayPort™ 1.4) |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 6E RZ616 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 56 Wh |
| Weight | 1.4 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340, up to 4.8 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg