Apple Watch Sport Series 3 GPS 38mm – Sport Band Silver – White (MTEY2VN/A) | 0820D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008XVA) – Intel Core 5 210H, Màn 16 Inch, Nhẹ 1.36kg
Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008XVA) là phiên bản cân bằng hiệu năng – trọng lượng trong dòng ThinkBook G9, nổi bật với Intel® Core™ 5 210H kiến trúc mới, RAM DDR5, màn hình lớn 16 inch WUXGA, đầy đủ Thunderbolt™ 4 + LAN RJ45, nhưng vẫn giữ được trọng lượng chỉ 1.36kg, cực kỳ phù hợp cho người dùng văn phòng hiện đại và doanh nghiệp.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Nhẹ vượt trội trong phân khúc 16 inch
ThinkBook 16 G9 IRL (21US008XVA) sở hữu thiết kế doanh nghiệp đặc trưng của Lenovo:
👉 Phù hợp cho người thường xuyên di chuyển nhưng vẫn cần màn hình lớn.
🔹 Hiệu năng Intel® Core™ 5 210H – Ổn định, tiết kiệm điện
👉 Phù hợp cho:
🔹 Đồ họa tích hợp Intel® Graphics – Phục vụ tốt nhu cầu công việc
Trang bị Integrated Intel® Graphics, ThinkBook 16 G9 IRL đáp ứng tốt:
🔹 Màn hình 16" WUXGA – Không gian làm việc rộng rãi
👉 Rất phù hợp cho Excel, kế toán, soạn thảo, quản lý dữ liệu.
🔹 Cổng kết nối đầy đủ – Chuẩn laptop doanh nghiệp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008XVA) được trang bị đầy đủ cổng kết nối:
👉 Cực kỳ phù hợp cho doanh nghiệp – văn phòng – kỹ thuật.
🔹 Pin & kết nối không dây
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008XVA)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ 5 210H |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe |
|
VGA |
Integrated Intel® Graphics |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS 300nits |
|
Pin |
48Wh |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Quốc H. – Nhân viên văn phòng
Máy 16 inch mà nhẹ bất ngờ, mang đi làm hàng ngày rất tiện.
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Minh D. – Quản lý dự án
Hiệu năng ổn định, chạy nhiều file Excel cùng lúc không bị lag.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Văn P. – Kỹ thuật viên
Có Thunderbolt và LAN là điểm cộng lớn cho môi trường công ty.
📊 BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Model |
CPU |
Trọng lượng |
RAM |
Thunderbolt |
LAN |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 16 G9 IRL |
Core 5 210H |
1.36kg |
16GB |
✅ |
✅ |
|
Dell Vostro 16 5630 |
i5-13420H |
1.87kg |
16GB |
❌ |
❌ |
|
HP ProBook 460 G11 |
i5-1340P |
1.79kg |
16GB |
❌ |
❌ |
|
Asus Vivobook 16 |
i5-13500H |
1.88kg |
16GB |
❌ |
❌ |
👉 ThinkBook 16 G9 IRL (21US008XVA) vượt trội về trọng lượng và cổng kết nối doanh nghiệp.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Intel Core 5 210H có mạnh không?
✔ Mạnh hơn i5-U/P, phù hợp văn phòng nâng cao và đa nhiệm.
2. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, hỗ trợ tối đa 64GB DDR5.
3. Laptop 16 inch mà 1.36kg có thực tế không?
✔ Có, đây là một trong những ưu điểm lớn nhất của phiên bản này.
4. Máy có sẵn Windows không?
✖ Phiên bản No OS, cửa hàng hỗ trợ cài Windows theo yêu cầu.
| CPU | Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg