RAM PC Patriot 2GB DDR3 Bus 1600Mhz (PC3-12800) 16 chip_ PSD32G16002/ PSD32G160081 817MC
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Modern 14 F13MG-466VN – Mỏng Nhẹ, Core i5 Gen 13, RAM 16GB, Chuẩn Văn Phòng & Học Tập
MSI Modern 14 F13MG-466VN – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Học Tập & Làm Việc Di Động
MSI Modern 14 F13MG-466VN là mẫu laptop mỏng nhẹ thế hệ mới, được trang bị Intel Core i5-1334U Gen 13, RAM 16GB DDR4, SSD PCIe Gen 4 cho hiệu năng ổn định, đáp ứng tốt các nhu cầu học tập, làm việc văn phòng, kế toán, bán hàng online và di chuyển thường xuyên.
Với thiết kế thanh lịch, trọng lượng chỉ 1.5kg, MSI Modern 14 F13MG-466VN là người bạn đồng hành lý tưởng cho sinh viên và nhân viên văn phòng hiện đại.
Thông Số Kỹ Thuật MSI Modern 14 F13MG-466VN
Ưu Điểm Nổi Bật Của MSI Modern 14 F13MG-466VN
🚀 Hiệu Năng Mạnh Mẽ – Core i5 Gen 13
CPU Intel Core i5-1334U cho khả năng xử lý nhanh, tiết kiệm điện, phù hợp làm việc đa nhiệm: Word, Excel, kế toán, Zoom, Photoshop cơ bản.
💾 RAM 16GB – Làm Việc Đa Nhiệm Mượt Mà
Trang bị sẵn 16GB RAM DDR4, giúp mở nhiều tab Chrome, phần mềm văn phòng, phần mềm bán hàng mà không lo giật lag.
⚡ SSD PCIe Gen 4 – Khởi Động Siêu Nhanh
Ổ cứng 512GB SSD Gen 4 cho tốc độ đọc ghi vượt trội, mở máy và ứng dụng chỉ trong vài giây.
🎒 Thiết Kế Mỏng Nhẹ – Dễ Dàng Di Chuyển
Trọng lượng chỉ 1.5kg, kiểu dáng thanh lịch, phù hợp mang theo đi học, đi làm, công tác.
🔌 Kết Nối Đầy Đủ – Hỗ Trợ PD Charging
Cổng Type-C hỗ trợ sạc nhanh Power Delivery, xuất hình DisplayPort, thuận tiện khi làm việc với màn hình ngoài.
Đánh Giá Khách Hàng Về MSI Modern 14 F13MG-466VN ⭐⭐⭐⭐⭐
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy chạy rất mượt, RAM 16GB sẵn nên dùng cực đã, pin ổn, thiết kế đẹp.” – Anh Tuấn (Văn phòng)
⭐⭐⭐⭐☆ “Nhẹ, dễ mang theo, dùng Excel và phần mềm kế toán rất ổn.” – Chị Hương (Kế toán)
⭐⭐⭐⭐⭐ “So với tầm giá thì cấu hình quá tốt, WiFi 6E dùng rất nhanh.” – Minh Khoa (Sinh viên)
Bảng So Sánh MSI Modern 14 F13MG-466VN Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Tiêu chí |
MSI Modern 14 F13MG-466VN |
Dell Inspiron 14 |
ASUS VivoBook 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i5 Gen 13 |
Core i5 Gen 12 |
Core i5 Gen 13 |
|
RAM |
16GB DDR4 |
8GB |
8GB |
|
SSD |
PCIe Gen 4 |
PCIe Gen 3 |
PCIe Gen 3 |
|
Trọng lượng |
1.5kg |
1.6kg |
1.55kg |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 6 |
|
Cổng Type-C PD |
✅ |
❌ |
❌ |
|
Giá trị sử dụng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 MSI Modern 14 F13MG-466VN vượt trội nhờ RAM 16GB sẵn, SSD Gen 4 và Wi-Fi 6E.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ MSI Modern 14 F13MG-466VN có nâng cấp RAM được không?
👉 Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM tối đa 64GB.
❓ Máy có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Rất phù hợp cho sinh viên, dân văn phòng, kế toán, bán hàng online.
❓ Pin MSI Modern 14 F13MG-466VN dùng được bao lâu?
👉 Thời gian sử dụng trung bình 6–8 tiếng với nhu cầu văn phòng.
❓ Có sẵn Windows bản quyền không?
👉 Có sẵn Windows 11 Home SL bản quyền.
| CPU | Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD |
| VGA | Intel® Iris® Xe |
| Display | 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type-C (USB3.2 Gen2 / DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) 3 x Type-A USB3.2 Gen1 1 x HDMI™ (4K @ 30Hz) 1 x Mic-in/Headphone-out Combo |
| Wireless | 802.11 ax Wi-Fi 6E + Bluetooth v5.3 |
| Battery | 3Cell 46.8 Whr |
| Weight | 1.5 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8840HS 3.3GHz up to 5.1GHz 16MB
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz Onboard
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD (1 slot)
VGA: AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 14" 2.8K (2880 x 1800), OLED, multitouch-enabled, 48-120Hz, 0,2ms, UWVA, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225U (Up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 Cache, 12 Cores, 14 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 5200MHz Memory Onboard Dual-Channel
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS Micro-Edge Anti Glare 300 Nits 62.5% sRGB
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (upto 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® Iris® Xe
Display: 14inch FHD (1920x1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg