PC Dell Optiplex 3080MT (42OT3080013) | Intel® Core™ i3 _ 10100 | 4GB | 1TB | VGA INTEL | WiFi | 0521A
9,800,000
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
| BỘ XỬ LÝ | |
| Dòng CPU | Pentium |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | G7400 |
| Tốc độ CPU | 3.70GHz |
| Tần số turbo tối đa | |
| Số lõi CPU | 2 Cores |
| Số luồng | 4 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 6Mb Cache |
| Chipset | Intel Q670 |
| BỘ NHỚ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) (x2 slot) - max 64GB |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 710 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ CỨNG | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | 256GB PCIe NVMe SSD (1 x M.2 2230 slot for WiFi & Bluetooth Card ; 1 x M.2 2230/2280 slot for SSD;2 x SATA 3.0 slot for 3.5”/2.5”) |
| Ổ quang | NO DVD |
| KẾT NỐI | |
| Kết nối không dây | Option |
| Thông số (Lan/Wireless) | Thernet Port 10/100/1000 Mbps |
| Cổng giao tiếp trước | Front ports: 2x USB 2.0 2x USB 3.2 Gen 1 |
| Cổng giao tiếp sau | Rear ports: 2x USB 3.2 Gen 1 2x USB 2.0 ports with Smart Power On 1x Universal audio port 8x DVD+/-RW 9.5mm Optical Disk Drive 10/100/1000 Mbps |
| Khe cắm mở rộng | Trước : 2 x USB 3.2 Gen 1 ports, 2 x USB 2.0 ports; 1 Universal audio port Sau : 2 x USB 3.2 Gen 1 ports, 2 x USB 2.0 ports with Smart Power On; 1 x RJ 45; 1 x PCIe X16 ; 1 x PCIe X1 ; 3 x SATA ; 1 x M.2 2230 (with WLAN); 1 x DisplayPort 1.4a port (HBR2); 1 HDMI 1.4b port |
| PHẦN MỀM | |
| Hệ điều hành | Fedora |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Bộ nguồn | 180W |
| Phụ kiện | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Kiểu dáng | Small Form Factor |
| Kích thước | Height: 290.00 mm (11.42 in.) Width: 92.60 mm (3.65 in.) Depth: 292.80 mm (11.53 in.) |
| Trọng lượng | Weight (minimum): 3.68 kg (8.11 lb) Weight (maximum): 4.87 kg (10.73 lb) |
| Bảo hành | 1 Year |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| BỘ XỬ LÝ | |
| Dòng CPU | Pentium |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | G7400 |
| Tốc độ CPU | 3.70GHz |
| Tần số turbo tối đa | |
| Số lõi CPU | 2 Cores |
| Số luồng | 4 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 6Mb Cache |
| Chipset | Intel Q670 |
| BỘ NHỚ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) (x2 slot) - max 64GB |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 710 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ CỨNG | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | 256GB PCIe NVMe SSD (1 x M.2 2230 slot for WiFi & Bluetooth Card ; 1 x M.2 2230/2280 slot for SSD;2 x SATA 3.0 slot for 3.5”/2.5”) |
| Ổ quang | NO DVD |
| KẾT NỐI | |
| Kết nối không dây | Option |
| Thông số (Lan/Wireless) | Thernet Port 10/100/1000 Mbps |
| Cổng giao tiếp trước | Front ports: 2x USB 2.0 2x USB 3.2 Gen 1 |
| Cổng giao tiếp sau | Rear ports: 2x USB 3.2 Gen 1 2x USB 2.0 ports with Smart Power On 1x Universal audio port 8x DVD+/-RW 9.5mm Optical Disk Drive 10/100/1000 Mbps |
| Khe cắm mở rộng | Trước : 2 x USB 3.2 Gen 1 ports, 2 x USB 2.0 ports; 1 Universal audio port Sau : 2 x USB 3.2 Gen 1 ports, 2 x USB 2.0 ports with Smart Power On; 1 x RJ 45; 1 x PCIe X16 ; 1 x PCIe X1 ; 3 x SATA ; 1 x M.2 2230 (with WLAN); 1 x DisplayPort 1.4a port (HBR2); 1 HDMI 1.4b port |
| PHẦN MỀM | |
| Hệ điều hành | Fedora |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Bộ nguồn | 180W |
| Phụ kiện | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Kiểu dáng | Small Form Factor |
| Kích thước | Height: 290.00 mm (11.42 in.) Width: 92.60 mm (3.65 in.) Depth: 292.80 mm (11.53 in.) |
| Trọng lượng | Weight (minimum): 3.68 kg (8.11 lb) Weight (maximum): 4.87 kg (10.73 lb) |
| Bảo hành | 1 Year |
CPU: Intel Core i3-12100 (3.30 GHz - 4.3 GHz/12MB/4 nhân, 8 luồng)
Memory: 1 x 4GB DDR4 3200MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 256GB PCIE (x1 HDD 3.5" sata)
VGA: Intel® UHD Graphics 730
CPU: Intel Core Ultra 7 258V up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 32GB LPDDR5x-8533 MT/s Onboard
HDD: 1TB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2 SSD
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), Touch, IPS, Anti-glare, 400 nits, low power, 100% sRGB
Weight: 1.4 kg