PC Dell Vostro 3888 (70280190) | Intel Core i3 _ 10105 | 8GB | 1TB | Intel® UHD | Win 10 _ Office 2021 | WiFi | 0622F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i3-12100 (12 MB cache, 4 cores, 8 threads, 3.30 GHz to 4.30 GHz Turbo) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English + Office Home & Student 2021 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| 2 khe ram | |
| khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB | |
| Ổ cứng | 256 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
| Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
| Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Cổng giao tiếp | Cổng và đầu nối |
| Bên ngoài | |
| Mạng một cổng Ethernet RJ-45 | |
| USB | |
| ● Bốn cổng USB 3.2 Gen 1 | |
| ● Bốn cổng USB 2.0 | |
| Âm thanh | |
| Ổ quang | Non DVD |
| Khe cắm mở rộng | Cổng kết nối bên trong: |
| Khe cắm thẻ nhớ mở rộng PCIe | |
| Một khe cắm PCIe x16 | |
| Một khe PCIe x1 hoặc Hai khe PCIe x1 + một khe PCI-32 | |
| MSATA Không có | |
| SATA Ba khe cắm SATA 3.0 | |
| Kích thước | Height 324.30 mm (12.77 in.) |
| Width 154 mm (6.06 in.) | |
| Depth 292 mm (11.50 in.) | |
| Trọng lượng | 6.75 kg (14.88 lb) |
| Kết nối có dây | Gigabit Lan |
| Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i3-12100 (12 MB cache, 4 cores, 8 threads, 3.30 GHz to 4.30 GHz Turbo) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English + Office Home & Student 2021 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| 2 khe ram | |
| khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB | |
| Ổ cứng | 256 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
| Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
| Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Cổng giao tiếp | Cổng và đầu nối |
| Bên ngoài | |
| Mạng một cổng Ethernet RJ-45 | |
| USB | |
| ● Bốn cổng USB 3.2 Gen 1 | |
| ● Bốn cổng USB 2.0 | |
| Âm thanh | |
| Ổ quang | Non DVD |
| Khe cắm mở rộng | Cổng kết nối bên trong: |
| Khe cắm thẻ nhớ mở rộng PCIe | |
| Một khe cắm PCIe x16 | |
| Một khe PCIe x1 hoặc Hai khe PCIe x1 + một khe PCI-32 | |
| MSATA Không có | |
| SATA Ba khe cắm SATA 3.0 | |
| Kích thước | Height 324.30 mm (12.77 in.) |
| Width 154 mm (6.06 in.) | |
| Depth 292 mm (11.50 in.) | |
| Trọng lượng | 6.75 kg (14.88 lb) |
| Kết nối có dây | Gigabit Lan |
| Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Xuất xứ | Malaysia |
CPU: 12th Generation Intel Core i7 _ 1255U (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0 inch FHD (1920x1080) Anti Glare, Non-Touch, WVA, 250 nits
Weight: 1.36 Kg
CPU: Intel Core i3-13100 3.4GHz up to 4.5GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.7kg
CPU: Intel® Core™ i7-13650HX 2.6GHz up to 4.9GHz 24MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 ROG Boost: 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 2.5K, 240Hz, 3ms, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, Pantone Validated, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus, Support Dolby Vision HDR, ROG Nebula Display
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H Processor 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg