Ugreen HDMI Cable Male to Male Cable Version 2.0 3M HD118(40411) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i516-63WS – Hiệu năng mạnh mẽ, bền bỉ, tối ưu cho doanh nghiệp
⭐ Tổng quan sản phẩm
ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i516-63WS là mẫu laptop hướng đến người dùng doanh nghiệp, văn phòng và sinh viên cần sự ổn định – bền bỉ – hiệu năng mạnh. Máy sở hữu CPU Intel Core i5-13420H, RAM 16GB DDR5, màn hình IPS sắc nét, thời lượng pin lớn và thiết kế mỏng nhẹ, là lựa chọn lý tưởng cho công việc di chuyển liên tục.
⚙️ Thông số kỹ thuật ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i516-63WS
|
Danh mục |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
16GB (1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 slot – nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe 4.0 SSD |
|
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
14” FHD (1920×1080), IPS, Anti-glare, 300 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2× USB 3.2 Gen 1 Type-A; 2× USB 3.2 Gen 2 Type-C (display/PD); HDMI 1.4; Jack 3.5mm |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3-cell 63Wh |
|
Trọng lượng |
1.40kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Giá đã bao gồm VAT |
💡 Điểm nổi bật của ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i516-63WS
🔥 Hiệu năng mạnh với CPU Intel Core i5-13420H
Thuộc dòng H-series hiệu suất cao, con chip này đáp ứng tốt:
🔧 RAM 16GB DDR5 – Nâng cấp tối đa 64GB
Cấu hình lý tưởng cho dân văn phòng, kế toán, lập trình nhẹ và sinh viên.
🔋 Pin 63Wh – Làm việc cả ngày
Dung lượng lớn hơn các mẫu 14” cùng phân khúc, giảm tần suất sạc.
🌈 Thiết kế mỏng 1.4kg – Dễ mang theo
Vỏ xám hiện đại, bền bỉ theo tiêu chuẩn ASUS ExpertBook.
📺 Màn IPS chống chói – Quan sát tốt ngoài trời
Hình ảnh sắc nét, chống mỏi mắt khi làm việc lâu.
⭐ Đánh giá khách hàng về ExpertBook P1 P1403CVA
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Minh – Nhân viên kinh doanh
“Máy chạy rất mượt, pin trâu, di chuyển nhiều nên cân nặng 1.4kg là hợp lý. Cổng Type-C hỗ trợ sạc rất tiện.”
⭐⭐⭐⭐☆ Chị Hương – Kế toán
“RAM 16GB thoải mái mở phần mềm kế toán + Excel + trình duyệt cùng lúc. Màn hình hơi nhạt màu nhưng dùng văn phòng ok.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Bạn Nhật – Sinh viên
“Máy ổn trong tầm giá, chạy nhanh, thiết kế sang. Lắp thêm SSD ngoài cũng dễ.”
📊 Bảng so sánh ASUS ExpertBook P1 P1403CVA với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS ExpertBook P1 P1403CVA |
Lenovo ThinkBook 14 G4 |
HP ProBook 440 G9 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13420H |
i5-1235U |
i5-1235U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8–16GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 3.0 |
512GB PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
IPS 300 nits |
TN/IPS 250 nits |
IPS 250 nits |
|
Pin |
63Wh |
45Wh |
42Wh |
|
Cổng Type-C PD |
✔ Có |
✔ |
✘ Không hỗ trợ |
|
Trọng lượng |
1.40kg |
1.50kg |
1.47kg |
|
Giá |
Tốt nhất |
Cao hơn |
Tương đương |
➡️ Kết luận: ExpertBook P1 vượt trội về pin, RAM DDR5 và CPU dòng H mạnh mẽ nhất trong tầm giá.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy có 2 khe RAM DDR5, nâng tối đa 64GB.
2. Máy có sạc qua cổng Type-C không?
Có, hỗ trợ Power Delivery.
3. Máy phù hợp với ai?
✔ Nhân viên văn phòng
✔ Doanh nhân cần máy bền – di động
✔ Sinh viên các ngành kinh tế – CNTT nhẹ
✔ Người cần chạy đa nhiệm nhiều tab
4. Máy có dùng được Photoshop, AI không?
Có, chạy ổn các tác vụ đồ họa cơ bản – trung bình.
| CPU | Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.3 |
| Battery | 3Cell 63WHrs |
| Weight | 1.40 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg