USB 3.0 Corsair Flash Voyager 16GB Flash Drive (CMFVY3A-16GB) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Vivobook 14 A1407CA-LY008WS – Hiệu Năng AI Mạnh Mẽ, Màn Đẹp Chuẩn 100% sRGB
1. Giới thiệu chung
Laptop Asus Vivobook 14 A1407CA-LY008WS là mẫu laptop thế hệ mới sở hữu CPU Intel® Core™ Ultra 5 225H, tích hợp NPU AI chuyên xử lý tác vụ trí tuệ nhân tạo, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm điện. Máy phù hợp cho dân văn phòng, sinh viên, creator nhẹ, và người dùng cần một thiết bị mỏng nhẹ – hoạt động bền bỉ, mượt mà.
Với trọng lượng chỉ 1.46kg, màn hình WUXGA 100% sRGB sắc nét, RAM 16GB DDR5 và SSD PCIe 4.0, đây là một trong những mẫu laptop đáng mua nhất phân khúc.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Danh mục |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz – 4.90GHz, 18MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5 on board |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
|
GPU |
Intel® Arc™ Graphics |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, 60Hz, 400 nits, 100% sRGB |
|
Cổng kết nối |
2× USB-A 3.2 Gen 1, 2× USB-C 3.2 Gen 1 (PD/Display), HDMI 1.4, Jack 3.5mm |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
3Cell 42 WHrs |
|
Khối lượng |
1.46 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
3. Điểm nổi bật của Asus Vivobook 14 A1407CA
✔ CPU Intel Ultra 5 – hỗ trợ AI mạnh mẽ
Trang bị NPU AI chuyên dụng, tối ưu cho
✔ Màn hình 100% sRGB – hình ảnh trung thực
Độ sáng 400 nits, tỉ lệ 16:10, phù hợp làm nội dung, thiết kế nhẹ, chỉnh sửa ảnh cơ bản.
✔ RAM 16GB DDR5 + SSD PCIe 4.0
Khởi động máy nhanh, đa nhiệm mượt với hàng chục tab Chrome.
✔ Mỏng nhẹ – 1.46kg
Dễ mang theo, phù hợp sinh viên – nhân viên văn phòng.
✔ Nhiều cổng USB-C hỗ trợ Power Delivery
Sạc nhanh, xuất màn hình chỉ với 1 cáp.
4. Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ (4.8/5 – 126 đánh giá)
Ngọc Trâm – Nhân viên văn phòng
Máy chạy êm, mở nhiều tab vẫn mượt. Màn hình đẹp, màu sắc chuẩn. Rất phù hợp nhu cầu học – làm việc.
Minh Duy – Sinh viên CNTT
CPU Ultra 5 chạy AI khá mạnh, render video ngắn nhanh hơn mình kỳ vọng. Pin tạm ổn.
Hữu Phát – Freelancer designer
Màn 100% sRGB rất ngon trong tầm giá. SSD PCIe 4.0 mở app nhanh.
5. Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus Vivobook 14 A1407CA |
Lenovo IdeaPad Slim 5 |
HP Pavilion 14 2024 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Ultra 5 225H (AI) |
Ryzen 5 7535U |
Intel i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
100% sRGB – 400 nits |
45% NTSC |
45% NTSC |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 3.0 |
512GB PCIe 3.0 |
|
GPU |
Intel Arc Graphics |
Radeon 660M |
Intel Iris Xe |
|
Cân nặng |
1.46kg |
1.52kg |
1.41kg |
|
Cổng USB-C |
2 cổng (PD + Display) |
1 cổng |
1 cổng |
➡ Vivobook 14 Ultra 5 nổi bật rõ rệt về màn hình và hiệu năng AI.
6. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Laptop có nâng cấp RAM được không?
Không. RAM onboard, không nâng cấp.
2. SSD có thể nâng cấp không?
Có, hỗ trợ thay SSD chuẩn M.2 PCIe Gen 4.
3. Máy có hỗ trợ sạc USB-C không?
Có. 2 cổng USB-C hỗ trợ Power Delivery và xuất màn hình.
4. Laptop có phù hợp thiết kế đồ hoạ không?
Phù hợp Photoshop, Lightroom, Illustrator nhẹ nhờ màn hình 100% sRGB.
5. Máy có cài sẵn Windows bản quyền không?
Có, Windows 11 Home SL bản quyền.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 on board |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-C with support for display / power delivery (data speed up to 5Gbps) 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 1*1 + BT 5.2 |
| Battery | 3Cell 42WHrs, 3S1P |
| Weight | 1.46 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) OLED 16:9 aspect ratio, 60Hz, 600nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.7kg
CPU: Intel Core i5-13500H 2.6GHz up to 4.7GHz 18MB
Memory: 16GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 120Hz/0.2ms response time, 600nits peak brightness, 100% DCI-P3 color gamut, Contrast ratio: 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600, 1.07 billion colors, Glossy display, 70% less harmful blue light, SGS Eye Care Display, Screen-to-body ratio: 86%
Weight: 1.7 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel® Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 120Hz/0.2ms response time, 600nits peak brightness, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 300nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Intel Core i7-13620H 2.4GHz up to 4.9GHz, 24MB
Memory: 16GB (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 Sodimm)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare display
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 400nits, 100% sRGB, Anti-glare display
Weight: 1.46 kg