Keyboard Corsair K95 RGB Platinum Mechanical Cherry MX Brown Black (CH-9127012-NA) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ZenBook S 16 OLED UM5606KA-RK127WS
Ryzen AI 7 350 | RAM 24GB | SSD 1TB | OLED 3K 120Hz | Wi-Fi 7 | Nhẹ 1.5kg
ASUS ZenBook S 16 UM5606KA-RK127WS – Ultrabook AI màn hình lớn cao cấp
ASUS ZenBook S 16 OLED UM5606KA-RK127WS là mẫu ultrabook màn hình lớn 16 inch cao cấp, nổi bật với AMD Ryzen™ AI 7 350, RAM 24GB LPDDR5X, SSD 1TB PCIe 4.0 cùng màn hình OLED 3K 120Hz đạt chuẩn màu PANTONE & DCI-P3. Sản phẩm hướng đến doanh nhân, designer, content creator, lập trình viên cần không gian hiển thị rộng, hiệu năng mạnh nhưng vẫn mỏng nhẹ.
Thông số kỹ thuật ASUS ZenBook S 16 OLED UM5606KA-RK127WS
Đánh giá chi tiết ASUS ZenBook S 16 OLED UM5606KA-RK127WS
🔹 Hiệu năng AI mạnh mẽ với AMD Ryzen™ AI 7 350
Bộ xử lý Ryzen AI 7 350 tích hợp NPU AI giúp tối ưu các tác vụ:
🔹 RAM 24GB LPDDR5X – Làm việc mượt mà lâu dài
Dung lượng RAM 24GB đủ dùng cho hầu hết nhu cầu chuyên nghiệp: Adobe, AutoCAD, Figma, Visual Studio, mở nhiều tab và ứng dụng cùng lúc.
🔹 Màn hình OLED 16 inch 3K 120Hz – Chuẩn sáng tạo nội dung
Không gian hiển thị lớn giúp:
🔹 Thiết kế cao cấp – Pin lớn 78Wh
Dù sở hữu màn hình 16 inch, máy chỉ 1.5kg, pin 78Wh cho thời gian sử dụng dài, phù hợp làm việc di động.
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Phạm Quốc D. – Video Editor
“Màn hình OLED 16 inch rất đã để dựng video, màu chuẩn PANTONE. 120Hz cuộn timeline mượt.”
⭐ Nguyễn Minh K. – Designer
“Không gian làm việc rộng, màu sắc chính xác. Máy mỏng nhẹ hơn tưởng tượng so với laptop 16 inch.”
⭐ Lê Hoàng T. – Doanh nhân
“Pin tốt, Wi-Fi 7 nhanh, có sẵn Office bản quyền nên dùng ngay khi mua.”
Bảng so sánh ASUS ZenBook S 16 OLED với đối thủ
|
Tiêu chí |
ZenBook S 16 UM5606KA |
MacBook Pro 16 M3 |
Dell XPS 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen AI 7 350 |
Apple M3 |
Core Ultra 7 |
|
RAM |
24GB LPDDR5X |
18GB |
16GB |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
OLED 3K 120Hz |
Mini-LED 120Hz |
OLED 3.2K |
|
Trọng lượng |
1.50kg |
~2.1kg |
~2.0kg |
|
Kết nối |
Wi-Fi 7, USB4 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 7 |
|
Giá trị / Giá |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 ZenBook S 16 nổi bật với trọng lượng nhẹ, màn hình OLED 3K và giá trị sử dụng cao.
Câu hỏi thường gặp
❓ ZenBook S 16 UM5606KA có nâng cấp RAM không?
👉 Không, RAM onboard 24GB – đủ dùng lâu dài cho công việc chuyên nghiệp.
❓ Máy có phù hợp dựng video 4K không?
👉 Có, rất phù hợp cho Premiere Pro, DaVinci Resolve, CapCut và các phần mềm đồ họa.
❓ Màn hình OLED có bền không?
👉 ASUS trang bị công nghệ bảo vệ OLED, hạn chế burn-in hiệu quả.
❓ Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 8–11 giờ tùy tác vụ sử dụng.
| CPU | AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz) |
| Memory | 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB |
| Hard Disk | 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB) |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Display | 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+) |
| Driver | None |
| Other | 1 x Khe đọc thẻ SD 1 x Jack tai nghe/micrô 3.5 mm 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x HDMI 1.4 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C |
| Wireless | Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Battery | Li-ion 4-Cell Battery, 54WHr |
| Weight | 1.67 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 27" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare 300nits, 99% sRGB
Weight: 7.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB Intel® Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB Intel® Smart Cache
Memory: 16GB DDR5-5600 (1x16GB - 2 SODIM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 27" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare 300nits, 99% sRGB
Weight: 7.1 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg