HP 96 AP Black Print Crtg - MOQ: 30 (C8767WA) EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop LG Gram 2024 2 in 1 14T90S-G.AH55A5
Core Ultra 5 – Xoay gập 360° – Màn hình cảm ứng DCI-P3 – Siêu nhẹ 1.25kg
LG Gram 2024 2 in 1 14T90S-G.AH55A5 là mẫu laptop cao cấp dạng xoay gập 360 độ, kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng AI thế hệ mới Intel Core Ultra, màn hình cảm ứng chuẩn màu DCI-P3 và thiết kế siêu nhẹ chỉ 1.25kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, giáo viên, sinh viên sáng tạo và người dùng thường xuyên thuyết trình, ghi chú, làm việc linh hoạt.
🚀 Hiệu năng AI với Intel Core Ultra 5 125H
✔ Phù hợp cho:
⚡ SSD PCIe 4.0 – Nâng cấp linh hoạt
➡ Tốc độ khởi động & truy xuất dữ liệu cực nhanh
➡ Dễ dàng nâng cấp thêm SSD khi cần
🎮 Đồ họa Intel Arc Graphics
🌈 Màn hình cảm ứng xoay gập 360° – Chuẩn màu chuyên nghiệp
✔ Gập 360° linh hoạt: Laptop – Tablet – Tent – Stand
✔ Phù hợp ghi chú, vẽ, trình chiếu, họp nhóm
✔ Không gian hiển thị rộng hơn màn 16:9 truyền thống
🔌 Kết nối cao cấp – 2 cổng USB4 Thunderbolt 4
➡ Kết nối dock, màn hình 4K, eGPU mượt mà
🌐 Không dây & pin bền bỉ
➡ Rất hiếm laptop 2 in 1 nào vừa nhẹ – pin lớn – hiệu năng mạnh như LG Gram
🛡️ Thông tin xuất xứ & bảo hành
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐
Anh Huy – Giảng viên đại học
“Xoay gập rất tiện khi giảng dạy, màn hình đẹp, pin dùng cả ngày.”
⭐⭐⭐⭐⭐
Chị Linh – Nhân viên marketing
“Cảm ứng mượt, máy nhẹ, mang đi họp hay thuyết trình rất thích.”
⭐⭐⭐⭐☆
Anh Tuấn – Văn phòng
“Hiệu năng tốt, chỉ tiếc RAM không nâng cấp được.”
📊 So sánh LG Gram 2 in 1 với đối thủ
|
Model |
CPU |
Trọng lượng |
Màn hình |
Pin |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
LG Gram 2 in 1 14 2024 |
Ultra 5 125H |
1.25kg |
Touch DCI-P3 |
72Wh |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
HP Spectre x360 14 |
Ultra 5 |
1.44kg |
OLED Touch |
68Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
|
Dell XPS 13 2 in 1 |
Ultra 5 |
1.34kg |
Touch |
60Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
|
ASUS ZenBook Flip 14 |
Core i7 |
1.5kg |
OLED Touch |
63Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ LG Gram dẫn đầu về trọng lượng & thời lượng pin trong phân khúc 2 in 1.
Câu hỏi thường gặp
1. LG Gram 2 in 1 có dùng như tablet được không?
✔ Có – xoay gập 360°, cảm ứng mượt.
2. RAM có nâng cấp được không?
✖ Không – RAM onboard (đổi lại là máy rất nhẹ & tiết kiệm pin).
3. Máy có phù hợp thiết kế đồ họa không?
✔ Phù hợp thiết kế 2D, chỉnh ảnh, không dành cho 3D nặng.
4. Có xuất màn hình 4K không?
✔ Có – qua USB4 Thunderbolt 4 hoặc HDMI.
| CPU | Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB |
| Memory | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) |
| VGA | Intel Arc graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 4 Gen3x2 Type C (Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) 1x USB 3.2 Gen2x1 1x HDMI 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) - AX211+ BT |
| Battery | 72WHr |
| Weight | 1250 g |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 115U (1.5 GHz up to 4.2GHz, 10MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4 NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, 60Hz, 300nit, Anti-Glare, NTSC 45% (Typical)
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g