Cáp Chuyển USB 3.0 to Lan 10/100/1000 Mbps Chính Hãng Ugreen CR111 (20256) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 (83K1002PVN): Core i5-13420H, 16GB DDR5, Màn hình OLED 2.5K 165Hz, Nâng cấp RAM, Siêu nhẹ 1.49kg, bảo hành 24 tháng
Laptop Màn hình OLED Đỉnh cao, Hiệu năng Vượt trội – CPU Core i5 H-series, Màn hình 2.5K 165Hz, Nâng cấp RAM
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 (83K1002PVN) là một sự kết hợp đột phá, mang đến một trong những màn hình đẹp nhất thế giới laptop vào một thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng cao. Với màn hình 15.1 inch OLED 2.5K 165Hz chuẩn màu 100% DCI-P3, vi xử lý Intel Core i5-13420H, RAM 16GB DDR5 có khả năng nâng cấp và pin lớn 60Wh, đây là lựa chọn hoàn hảo cho người làm sáng tạo, lập trình viên và bất kỳ ai yêu cầu trải nghiệm hình ảnh đỉnh cao.
Trải nghiệm Hình ảnh Đỉnh cao với Màn hình OLED 2.5K 165Hz
Hiệu năng Vượt trội với CPU Core i5 H-Series và RAM Nâng cấp được
Thiết kế Siêu nhẹ, Pin Lớn và Sạc USB-C Hiện đại
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-13420H (8C/12T, up to 4.6GHz, 12MB cache) |
|
RAM |
16GB DDR5 4800MHz (8GB Onboard + 8GB SO-DIMM, nâng cấp được) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
15.1" WQXGA (2560x1600) OLED, 165Hz, 500 nits, Glossy, 100% DCI-P3, HDR True Black 600 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C 3.2 Gen 1 (PD, DP 1.2), 2x USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 1.4, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
60Wh |
|
Trọng lượng |
1.49kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
|
Màu sắc |
Xám |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 phù hợp với ai?
Máy lý tưởng cho sinh viên ngành CNTT, thiết kế đồ họa, người làm sáng tạo nội dung và người dùng văn phòng cần một chiếc laptop có màn hình hiển thị xuất sắc và hiệu năng mạnh mẽ.
2. Màn hình OLED 2.5K 165Hz có lợi ích gì?
Nó kết hợp độ phân giải siêu nét, màu sắc chuẩn điện ảnh của OLED và sự mượt mà đỉnh cao của tần số quét 165Hz, mang lại trải nghiệm hình ảnh tốt nhất cho cả công việc và giải trí.
3. Máy có chơi game được không?
Máy có thể chơi các game eSports nhẹ nhàng nhờ CPU mạnh và màn hình 165Hz. Tuy nhiên, do không có card đồ họa rời, máy không phù hợp để chơi các game AAA đòi hỏi cấu hình cao.
4. RAM của máy có nâng cấp được không?
Có, đây là một ưu điểm lớn. Máy có 1 khe cắm RAM rời và đang được lắp sẵn thanh 8GB. Bạn có thể thay thế thanh 8GB này bằng thanh 16GB để nâng tổng dung lượng RAM lên 24GB.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 (OLED) |
Asus Vivobook Pro 15 OLED (Tham khảo) |
Dell XPS 15 (OLED - Tham khảo) |
|---|---|---|---|
|
Màn hình |
15.1" 2.5K OLED, 165Hz |
15.6" 2.8K OLED, 120Hz |
15.6" 3.5K OLED, 60Hz |
|
CPU |
Intel Core i5-13420H |
Intel Core i5/i7 H-Series |
Intel Core i7/i9 H-Series |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics (Tích hợp) |
NVIDIA GeForce RTX 3050 / 4050 |
NVIDIA GeForce RTX 4050 / 4060 |
|
Nâng cấp RAM |
Có thể nâng cấp |
Có thể nâng cấp |
Có thể nâng cấp |
|
Trọng lượng |
1.49kg (Nhẹ nhất) |
~1.8kg |
~1.9kg |
|
Thế mạnh chính |
Màn hình & CPU mạnh trong thân hình siêu nhẹ |
Hiệu năng đồ họa & màn hình cân bằng |
Chất lượng build & hiệu năng cao cấp |
|
Mức giá |
Cạnh tranh |
Cao hơn |
Cao cấp |
Đánh giá:
| CPU | Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Display | 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.2 1 x HDMI® 1.4 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1 x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 60WHrs |
| Weight | 1.49 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.75 GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR5-4800MHz + 8GB SO-DIMM DDR5-4800MHz) (Up to 24GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.1inch WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 600, 165Hz
Weight: 1.49 kg