Smart Keyboard Folio for 11-inch iPad Pro (2nd Generation) - US English (MXNK2ZA/A) | 0620P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 14AKP10 (83HX0065VN): Ryzen AI 5 340, RAM 32GB, 512GB SSD, màn 14" WUXGA OLED, Nâng cấp RAM, Wi-Fi 7, Siêu nhẹ 1.39kg, bảo hành 24 tháng
Ultrabook AI thế hệ mới – RAM 32GB Nâng cấp linh hoạt, Đồ họa RDNA 3+ mạnh mẽ, Màn hình OLED chuyên nghiệp, Kết nối Wi-Fi 7
Lenovo IdeaPad Slim 5 OLED 14AKP10 (83HX0065VN) là mẫu ultrabook AI thế hệ mới, mang đến sự kết hợp đột phá giữa hiệu năng, khả năng nâng cấp và các công nghệ tương lai. Máy được trang bị vi xử lý AMD Ryzen AI 5 340 mới nhất, dung lượng RAM cực lớn 32GB DDR5 (nâng cấp được), SSD 512GB, đồ họa Radeon 840M RDNA 3+, màn hình 14 inch WUXGA OLED 100% DCI-P3 và kết nối Wi-Fi 7. Với trọng lượng chỉ 1.39kg, đây là lựa chọn lý tưởng cho lập trình viên, người dùng sáng tạo và chuyên gia công nghệ.
RAM 32GB & Khả Nâng Nâng Cấp Vượt Trội
Kỷ nguyên AI PC với AMD Ryzen AI và Đồ họa Radeon 840M
Màn hình 14 inch WUXGA OLED 100% DCI-P3 – Trải nghiệm hình ảnh chuyên nghiệp
Kết nối Wi-Fi 7 tương lai và đầy đủ tiện ích
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen AI 5 340 (6C/12T, up to 4.8GHz, 16MB L3 cache) |
|
RAM |
32GB DDR5 5600MHz (2x16GB, 2 khe, Nâng cấp tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 |
|
Đồ họa |
AMD Radeon 840M Graphics (RDNA 3+) |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) OLED, 400 nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500 |
|
Cổng kết nối |
2x USB-C 3.2 Gen 2 (PD, DP 1.4), 2x USB-A, HDMI 2.1, microSD Card Reader, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4 |
|
Pin |
60Wh (Ước tính) |
|
Trọng lượng |
1.39kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo IdeaPad Slim 5 14AKP10 phù hợp với ai?
Máy lý tưởng cho lập trình viên, sinh viên CNTT, người làm sáng tạo và người dùng chuyên nghiệp cần một chiếc laptop hiệu năng cao, đa nhiệm cực tốt, màn hình đẹp và có khả năng nâng cấp.
2. RAM của máy có nâng cấp được không?
Có, đây là một ưu điểm lớn. Máy có 2 khe cắm RAM SO-DIMM và hiện đang được lắp sẵn 2 thanh 16GB.
3. AMD Ryzen AI là gì?
Đây là dòng CPU mới của AMD tích hợp NPU (bộ xử lý thần kinh) chuyên dụng để tăng tốc các tác vụ AI, giúp máy hoạt động hiệu quả và tiết kiệm pin hơn khi chạy các ứng dụng thông minh.
4. Đồ họa Radeon 840M mạnh đến đâu?
Radeon 840M là iGPU dựa trên kiến trúc RDNA 3+ mới, mang lại hiệu năng đồ họa tốt, đủ sức chơi các tựa game eSports và xử lý các tác vụ đồ họa, sáng tạo phổ thông.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo IdeaPad Slim 5 14AKP10 (83HX0065VN) |
Asus Zenbook 14 OLED (UX3405MA - Cấu hình tham khảo) |
Acer Swift Go 14 (SFG14-72 - Cấu hình tham khảo) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen AI 5 340 |
Intel Core Ultra 5 / 7 |
Intel Core Ultra 5 / 7 |
|
RAM |
32GB DDR5 (2 khe, Nâng cấp được) |
16GB LPDDR5x (Hàn chết) |
16GB LPDDR5x (Hàn chết) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) OLED, 100% DCI-P3 |
14" 3K (2880x1800) OLED, 120Hz, 100% DCI-P3 |
14" 2.8K (2880x1800) OLED, 90Hz, 100% DCI-P3 |
|
Đồ họa |
AMD Radeon 840M (RDNA 3+) |
Intel Arc Graphics |
Intel Arc Graphics |
|
Khả năng nâng cấp |
RAM + SSD |
Chỉ SSD |
Chỉ SSD |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 7 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6E |
|
Trọng lượng |
1.39kg |
~1.2kg |
~1.3kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
24 tháng |
12 tháng |
Đánh giá :
| CPU | AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500 |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x microSD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 7, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Battery | 65W USB-C® Slim (Wall-mount) |
| Weight | 1.39 kg |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) UWVA eDP Anti Glare Narrow Bezel Bent 250 Nits 45% NTSC for HD Camera
Weight: 1,40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 2TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070Ti Max-Q with 8GB GDDR6 Up to 1085MHz Boost Clock 90W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 16 inch QHD+ (2560 x 1600) 165Hz DCI-P3 100% Finger Touch Panel (Support Pen Touch)
Weight: 2,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) Onboard LPDDR5x 6400MH
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, TÜV Low Blue Light, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen 5-7535U (6C /12T, 2.9GHz Up to 4.55GHz , L2 Cache 3MB, L3 Cache 16MB)
Memory: 16 GB DDR5-4800 MHz RAM (1 x 16 GB) Transfer rates up to 4800 MT/s
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch, WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 340 (6C / 12T, 2.0 / 4.8GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 840M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg