PC Dell OptiPlex 5080SFF (42OT580003) | Intel Core i7 _ 10700 | 8GB | 1TB | VGA INTEL | 0222A

Lenovo V15 G4 IRU (83A1000SVN): Core i3-1315U, RAM 8GB DDR4, SSD 256GB PCIe 4.0, màn 15.6" FHD IPS, Windows 11, bảo hành 24 tháng
Laptop văn phòng 15.6 inch – Giá tốt, hiệu năng ổn định, tối ưu cho doanh nghiệp và học tập
Lenovo V15 G4 IRU (83A1000SVN) là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, hiệu năng ổn định, trọng lượng nhẹ, bảo mật, nhiều cổng kết nối và chi phí hợp lý. Máy sở hữu CPU Intel Core i3-1315U (6 nhân, 8 luồng, tối đa 4.5GHz, 10MB cache), RAM 8GB DDR4-3200 onboard (tiết kiệm điện năng), SSD PCIe 4.0 256GB (tốc độ cao, hỗ trợ nâng cấp), đồ họa Intel UHD Graphics, màn hình 15.6" FHD IPS, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, camera HD, pin 38Wh, trọng lượng chỉ 1.65kg, Windows 11 Home SL bản quyền, bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng.
Hiệu năng ổn định: Core i3-1315U, RAM 8GB DDR4, SSD 256GB PCIe 4.0
Màn hình 15.6” FHD IPS, 300 nits, chống lóa – Không gian làm việc rộng rãi
Kết nối đa dạng, hiện đại: USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 5
Pin 38Wh, trọng lượng chỉ 1.65kg, Windows 11 bản quyền, bảo hành Lenovo 24 tháng
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
Intel Core i3-1315U (6C/8T, tối đa 4.5GHz, 10MB cache) |
RAM |
8GB DDR4-3200 onboard |
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe 4.0x4 NVMe M.2 (hỗ trợ nâng cấp) |
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Màn hình |
15.6" FHD (1920x1080) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC |
Kết nối |
USB-C 3.2 Gen 1, USB 3.2 Gen 1, USB 2.0, HDMI 1.4b, LAN RJ-45, jack 3.5mm |
Không dây |
Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1 |
Pin/Sạc |
38Wh |
Trọng lượng |
1.65kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Văn Tú – Kế toán:
“Máy chạy mượt các ứng dụng văn phòng, màn hình lớn rõ nét, phím gõ dễ chịu, pin đủ dùng cả ngày làm việc.”
Lê Thị Hạnh – Sinh viên:
“Giá hợp lý, cấu hình ổn, khởi động nhanh, máy nhẹ dễ mang đi học, bảo hành Lenovo yên tâm.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V15 G4 IRU (83A1000SVN) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nghiệp, sinh viên, văn phòng, kế toán, bán hàng cần laptop 15.6 inch giá tốt, ổn định, dễ dùng.
2. RAM 8GB có nâng cấp được không?
Tùy phiên bản, một số bản có thêm khe RAM để nâng cấp (cần kiểm tra kỹ cấu hình thực tế).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng.
4. Máy có cài sẵn Windows 11 không?
Có, cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền.
5. Máy có cổng USB-C, HDMI, LAN không?
Có, máy trang bị đầy đủ các cổng kết nối phổ biến.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
Tiêu chí |
Lenovo V15 G4 IRU (83A1000SVN) |
Dell Inspiron 15 3530 |
HP 250 G10 |
Asus Vivobook 15 X1504 |
---|---|---|---|---|
CPU |
Core i3-1315U (13th Gen) |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
RAM |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe 4.0 |
256GB SSD |
256GB SSD |
256GB SSD |
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 300 nits |
15.6" FHD TN |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Kết nối |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
Pin/Sạc |
38Wh |
41Wh |
41Wh |
42Wh |
Trọng lượng |
1.65kg |
1.65kg |
1.74kg |
1.70kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo V15 G4 IRU (83A1000SVN) nổi bật với vi xử lý Core i3-1315U thế hệ 13, RAM 8GB DDR4, SSD 256GB PCIe 4.0, màn hình 15.6" FHD IPS sắc nét, USB-C hiện đại, trọng lượng nhẹ 1.65kg, Windows 11 bản quyền và bảo hành Lenovo 24 tháng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, hiệu năng ổn định, nhiều cổng kết nối, giá hợp lý và dễ dàng nâng cấp về sau.
CPU | Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
Memory | 8GB Soldered DDR4-3200 |
Hard Disk | 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
VGA | Integrated Intel® UHD Graphics |
Display | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
Driver | None |
Other | 1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2) 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
Wireless | Wi-Fi® 5, 802.11ac 2x2 + BT5.1 |
Battery | 38Wh |
Weight | 1.65 kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega 8
Display: 14 inch WQXGA+ (2880 x 1800) OLED 16:10 Aspect Ratio 90Hz Refresh Rate 400 Nits 100% DCI-P3 Color Gamut PANTONE Validated Screen to Body Ratio 84 %
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5700U Processor (1.8GHz, 8MB Cache, Up to 4.3GHz, 8 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) OLED Glossy Display 400 Nits DCI-P3: 100%
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel Core i3-10100 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 6 MB
Memory: 1x4GB DDR4 non-ECC; 2 DIMM Slots; 64 GB Max
HDD: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD
VGA: Intel UHD Graphics
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of Dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz Acer ComfyView™
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i7-1360P
Memory: 2 khe cắm Ram SODIMM DDR4 3200 MHz, hỗ trợ tối đa 64GB (2 x 32GB)
HDD: 1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe SSD, 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD, 1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports 128GB~2TB SATA drive (Tall SKU only)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg