AC Adapter ASUS 19V -4.74A -90W (ADP-DB) | Dùng Cho Các Dòng K Seri, P Seri, A Seri, N Seri, U Seri, S Seri
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Gaming Thin 15 B12UC-2045VN – i5-12450H | RTX 3050 | RAM 16GB | 144Hz
Laptop Gaming Mỏng Nhẹ – Hiệu Năng Ổn Định – Bảo Hành 24 Tháng
MSI Gaming Thin 15 B12UC-2045VN là mẫu laptop gaming – học tập cân bằng rất tốt giữa hiệu năng, độ mỏng nhẹ và độ bền, trang bị Intel Core i5-12450H Gen 12, RTX 3050 4GB, RAM 16GB sẵn, cùng màn hình 144Hz, đáp ứng tốt nhu cầu chơi game, học tập và làm việc lâu dài.
🔥 Điểm nổi bật của MSI Gaming Thin 15 B12UC-2045VN
⚙️ Thông số kỹ thuật MSI Gaming Thin 15 B12UC-2045VN
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-12450H (3.3GHz up to 4.4GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR4-3200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe M.2 SSD |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920×1080) IPS-Level, 144Hz, 45% NTSC |
|
Kết nối |
USB-C (DP 1.4), 3× USB 3.2, HDMI, RJ-45, Audio 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3 Cell 52.4Wh |
|
Trọng lượng |
~1.86kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
🎮 Hiệu năng thực tế & trải nghiệm sử dụng
🎯 Gaming
🧑💻 Học tập – công việc
👉 Phù hợp sinh viên IT – game thủ bán chuyên – người làm việc cần laptop mạnh nhưng gọn nhẹ.
⭐ Đánh giá khách hàng về MSI Gaming Thin 15 B12UC-2045VN
⭐⭐⭐⭐⭐ “RAM 16GB sẵn rất tiện, mua về dùng luôn không cần nâng cấp.”
– Anh Tuấn (TP.HCM)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy nhẹ, màn hình 144Hz mượt, bảo hành 2 năm rất yên tâm.”
– Thảo Vy (Hà Nội)
⭐⭐⭐⭐☆ “Hiệu năng ổn định, phù hợp học tập và chơi game sau giờ học.”
– Minh Quang (Đà Nẵng)
📊 So sánh MSI Gaming Thin 15 B12UC-2045VN với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Trọng lượng |
Bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin 15 B12UC-2045VN |
i5-12450H |
RTX 3050 |
16GB |
1.86kg |
24T |
|
MSI GF63 12UC |
i5-12450H |
RTX 3050 |
8GB |
1.7kg |
12T |
|
ASUS TUF F15 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
16GB |
2.2kg |
12T |
|
Acer Nitro 5 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
16GB |
2.4kg |
12T |
✅ MSI Thin 15 B12UC nổi bật nhờ RAM 16GB sẵn + Wi-Fi 6E + bảo hành 24 tháng.
Câu hỏi thường gặp
1. MSI Gaming Thin 15 B12UC-2045VN có nâng cấp RAM được không?
👉 Có, hỗ trợ nâng cấp RAM (hiện đã có sẵn 16GB).
2. RTX 3050 có đủ chơi game hiện nay không?
👉 Đủ tốt cho game eSports và AAA ở mức Medium–High.
3. Máy có phù hợp học IT, lập trình không?
👉 Rất phù hợp nhờ CPU Gen 12 mạnh và RAM 16GB.
4. Máy có Windows bản quyền không?
👉 Có, Windows 11 Home SL chính hãng.
| CPU | 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads) |
| Memory | 16GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | LAN (RJ45) Jack tai nghe 3.5 mm 3 x USB 3.2 HDMI 1 x USB Type-C (hỗ trợ DisplayPort 1.4) |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell Li-ion, 52.4 Wh |
| Weight | 1.86 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg