Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Cyborg 15 A12UC 621VN – i5-12450H, RTX 3050, DDR5, 144Hz
Giới thiệu Laptop MSI Cyborg 15 A12UC 621VN
MSI Cyborg 15 A12UC 621VN là mẫu laptop gaming thế hệ mới nổi bật với Intel Core i5-12450H, NVIDIA GeForce RTX™ 3050, RAM DDR5 tốc độ cao và màn hình 144Hz mượt mà. Thiết kế hiện đại, trọng lượng chỉ 1.95kg, rất phù hợp cho game thủ phổ thông, sinh viên IT – kỹ thuật, và người dùng cần laptop hiệu năng cao, sử dụng lâu dài.
Thông số kỹ thuật Laptop MSI Cyborg 15 A12UC 621VN
Đánh giá chi tiết Laptop MSI Cyborg 15 A12UC 621VN
1. Intel Core i5-12450H – Hiệu năng mạnh mẽ, ổn định
CPU i5-12450H Gen 12 mang lại:
2. RTX 3050 – Lựa chọn tối ưu trong tầm giá
NVIDIA RTX™ 3050 hỗ trợ:
3. RAM DDR5 – Lợi thế lâu dài
4. Màn hình 144Hz – Trải nghiệm mượt mà
Đánh giá khách hàng về MSI Cyborg 15 A12UC 621VN ⭐⭐⭐⭐☆
Hoàng Long (Sinh viên IT):
“DDR5 chạy rất mượt, code và chơi game đều ổn. Nâng RAM lên 16GB là quá ngon.”
Quốc Khánh (Game thủ):
“RTX 3050 đủ mạnh trong tầm giá, màn 144Hz chơi Valorant rất đã.”
Minh Trí (Designer):
“Máy chạy ổn định, render video Full HD nhanh, thiết kế nhìn rất hiện đại.”
Đánh giá trung bình: ⭐ 4.6 / 5 (Theo phản hồi người dùng)
Bảng so sánh MSI Cyborg 15 A12UC 621VN với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Trọng lượng |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Cyborg 15 A12UC 621VN |
i5-12450H |
RTX 3050 |
DDR5 |
1.95kg |
DDR5, Wi-Fi 6E |
|
ASUS TUF F15 FX506 |
i5-11400H |
RTX 3050 |
DDR4 |
2.3kg |
Khung bền |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12450H |
RTX 3050 |
DDR4 |
2.5kg |
Tản nhiệt tốt |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-12450H |
RTX 2050 |
DDR4 |
2.4kg |
Giá thấp hơn |
👉 Kết luận: MSI Cyborg 15 A12UC 621VN nổi bật nhờ RAM DDR5, thiết kế hiện đại và hiệu năng ổn định trong tầm giá.
Câu hỏi thường gặp về MSI Cyborg 15 A12UC 621VN
❓ MSI Cyborg 15 A12UC 621VN chơi game có tốt không?
✔️ Có, máy chơi mượt game eSports và nhiều game AAA ở thiết lập trung bình – cao.
❓ Có nên nâng cấp RAM không?
✔️ Nên nâng lên 16GB DDR5 để tối ưu gaming và đa nhiệm.
❓ Máy có phù hợp học đồ họa, lập trình không?
✔️ Phù hợp cho Photoshop, Premiere, AutoCAD, lập trình, AI cơ bản.
❓ Bảo hành chính hãng bao lâu?
✔️ 24 tháng chính hãng MSI, bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB |
| Memory | 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 PCIe Gen4 |
| VGA | Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP), 2 x Type-A USB3.2 Gen1, 1 x HDMI 2.1 (4K @ 60Hz) 1 x RJ45 |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + BT 5.3 |
| Battery | 3 cell - 53.5Whr |
| Weight | 1.95 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 10100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, Up to 4.30 GHz)
Memory: 1 x 4GB DDR4/ 2933MHz (2 slots)
HDD: 1TB SATA3 (7200 rpm) 3.5”
VGA: Intel UHD Graphics 630
Weight: 4.50 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 10100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, Up to 4.30 GHz)
Memory: 1 x 4GB DDR4/(2 Slots, Upto 32GB)
HDD: 1TB SATA3 (7200 rpm) 3.5"
VGA: Intel UHD Graphics 630
Weight: 4.50 Kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg