Ugreen HDMI 2.0 Zinc alloy Optical Fiber Cable 100M HD132(50222) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
MSI Prestige 16 AI+ Evo B2VMG 016VN – Laptop AI Siêu Mỏng Nhẹ 16 Inch OLED UHD+ Chuẩn Sáng Tạo
MSI Prestige 16 AI+ Evo B2VMG 016VN – Chuẩn laptop AI cao cấp thế hệ mới
MSI Prestige 16 AI+ Evo B2VMG 016VN là mẫu laptop AI thế hệ mới nhất của MSI, trang bị Intel® Core™ Ultra 9 288V, NPU AI chuyên dụng, RAM 32GB LPDDR5x 8533MHz, màn hình OLED UHD+ 16 inch, hướng đến doanh nhân, nhà sáng tạo nội dung, lập trình viên AI và người dùng cao cấp cần hiệu năng – di động – hiển thị đỉnh cao.
Hiệu năng AI mạnh mẽ với Intel Core Ultra 9 288V
👉 Phù hợp cho AI productivity, content creator, doanh nhân cao cấp.
Màn hình OLED UHD+ 16 inch – Chuẩn hiển thị đỉnh cao
👉 Lý tưởng cho:
Thiết kế siêu mỏng nhẹ – Pin gần 100Wh ấn tượng
Kết nối chuẩn doanh nhân – Công nghệ mới nhất
Đánh giá khách hàng về MSI Prestige 16 AI+ Evo
⭐ Lê Quang H. – Doanh nhân
“Máy cực kỳ nhẹ cho laptop 16 inch, pin trâu, màn OLED rất đã khi làm việc và giải trí.”
⭐ Nguyễn Thùy D. – Content Creator
“Màu sắc OLED chuẩn, chỉnh ảnh và dựng video 4K rất sướng. RAM 32GB dùng AI local mượt.”
⭐ Trần Minh K. – Lập trình viên AI
“Core Ultra 9 xử lý AI tốt, chạy mô hình nhỏ ổn định, không nóng.”
Bảng so sánh MSI Prestige 16 AI+ Evo với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
MSI Prestige 16 AI+ Evo |
MacBook Pro 16 M3 |
Dell XPS 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 9 288V |
Apple M3 |
Intel Core Ultra |
|
GPU |
Intel Arc 140V |
GPU tích hợp |
Intel Arc |
|
Màn hình |
16” OLED UHD+ |
MiniLED Retina |
OLED |
|
RAM |
32GB LPDDR5x |
18–36GB |
16–32GB |
|
Trọng lượng |
1.5kg |
~2.1kg |
~2.0kg |
|
Pin |
99.9Wh |
~100Wh |
~90Wh |
|
Nâng cấp |
RAM hàn |
RAM hàn |
RAM hàn |
👉 MSI Prestige 16 AI+ Evo nổi bật nhờ trọng lượng nhẹ nhất + OLED UHD+ + Wi-Fi 7.
Có nên mua MSI Prestige 16 AI+ Evo B2VMG 016VN không?
NÊN MUA nếu bạn:
KHÔNG PHÙ HỢP nếu bạn:
Câu hỏi thường gặp
❓ MSI Prestige 16 AI+ Evo có chơi game được không?
👉 Chơi tốt game eSports và game nhẹ; không phù hợp game AAA nặng.
❓ RAM có nâng cấp được không?
👉 Không, RAM LPDDR5x hàn chết – nên chọn sẵn 32GB.
❓ Pin dùng được bao lâu?
👉 8–12 tiếng tùy tác vụ.
❓ Có phù hợp làm đồ họa chuyên nghiệp không?
👉 Rất phù hợp cho thiết kế 2D, chỉnh ảnh, video 4K; không dành cho render 3D nặng.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 32GB LPDDR5x 8533MHz |
| Hard Disk | 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
| VGA | Intel® Arc™ 140V GPU |
| Display | 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3 |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type-A USB3.2 Gen2 1 x RJ45 1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 2 x Thunderbolt™ 4 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Wireless | 802.11 be Wi-Fi 7 + BT 5.4 |
| Battery | 4Cell 99.9Whr |
| Weight | 1.50 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) Touch IPS Three Sided Micro Edge Anti Glare 250 Nits 72% NTSC
Weight: 6,50 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400) OLED, 100% DCI-P3
Weight: 1.50 kg