AC Adapter Sony 19.5V; 4.74A (Dùng Cho Các Dòng W series, Y series, S series, Z series, B series, E series, EE series, C series, F series)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Thin A15 B7UC 026VN – Ryzen 5 7535HS, RTX 3050, 144Hz, Siêu Nhẹ 1.86kg
Giới thiệu Laptop MSI Thin A15 B7UC 026VN
MSI Thin A15 B7UC 026VN là mẫu laptop gaming – đồ họa mỏng nhẹ nổi bật trong phân khúc tầm trung, sở hữu AMD Ryzen™ 5 7535HS hiệu năng cao, NVIDIA GeForce RTX™ 3050, màn hình 144Hz mượt mà cùng trọng lượng chỉ 1.86kg. Sản phẩm phù hợp cho game thủ phổ thông, sinh viên IT – đồ họa, và người dùng cần laptop mạnh, gọn nhẹ để di chuyển.
Thông số kỹ thuật Laptop MSI Thin A15 B7UC 026VN
Đánh giá chi tiết Laptop MSI Thin A15 B7UC 026VN
1. Hiệu năng Ryzen 5 7535HS – Mạnh và ổn định
CPU AMD Ryzen™ 5 7535HS cho hiệu năng vượt trội trong tầm giá:
2. RTX 3050 – Lợi thế lớn cho gaming & đồ họa
NVIDIA RTX™ 3050 hỗ trợ:
3. Màn hình 144Hz – Trải nghiệm mượt mà
4. Thiết kế mỏng nhẹ – Dễ dàng mang theo
Với trọng lượng chỉ 1.86kg, MSI Thin A15 là một trong những laptop gaming nhẹ nhất phân khúc, rất phù hợp cho người hay di chuyển.
Đánh giá khách hàng về MSI Thin A15 B7UC 026VN ⭐⭐⭐⭐☆
Anh Tuấn (Sinh viên CNTT):
“Máy nhẹ, hiệu năng mạnh. Lập trình và chơi game đều ổn, nâng RAM lên 16GB là rất mượt.”
Minh Hoàng (Designer):
“RTX 3050 render khá nhanh, máy gọn nhẹ dễ mang đi làm.”
Quốc Bảo (Game thủ):
“Màn 144Hz chơi Valorant rất đã, tản nhiệt ổn trong tầm giá.”
Đánh giá trung bình: ⭐ 4.6 / 5 (Từ phản hồi người dùng)
Bảng so sánh MSI Thin A15 B7UC 026VN với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Trọng lượng |
Màn hình |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin A15 B7UC 026VN |
Ryzen 5 7535HS |
RTX 3050 |
1.86kg |
15.6" FHD 144Hz |
Nhẹ, RTX 3050, Wi-Fi 6E |
|
ASUS TUF A15 FA507 |
Ryzen 5 7535HS |
RTX 3050 |
2.2kg |
144Hz |
Bền bỉ |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
2.5kg |
144Hz |
CPU mạnh hơn |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-12450H |
RTX 2050 |
2.4kg |
144Hz |
Giá thấp hơn |
👉 Kết luận: MSI Thin A15 A7UC vượt trội về trọng lượng, tính di động trong khi vẫn giữ hiệu năng RTX 3050.
Câu hỏi thường gặp về MSI Thin A15 B7UC 026VN
❓ MSI Thin A15 B7UC 026VN có chơi game nặng được không?
✔️ Có, máy chơi tốt các game AAA ở thiết lập trung bình – cao nhờ RTX 3050.
❓ Có nên nâng cấp RAM không?
✔️ Nên nâng lên 16GB DDR5 để tối ưu hiệu năng gaming và đa nhiệm.
❓ Máy có hỗ trợ sạc Type-C không?
✔️ Có, USB-C hỗ trợ Power Delivery (PD Charging) rất tiện lợi.
❓ Bảo hành chính hãng bao lâu?
✔️ 24 tháng chính hãng MSI, bảo hành toàn quốc.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB |
| Memory | 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP) with PD charging 3x Type-A USB3.2 Gen1 1x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x RJ45 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Wireless | 802.11 ax Wi-Fi 6E + BT 5.3 |
| Battery | 3 Cell 52.4WHr |
| Weight | 1.86 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i7-13620H (upto 4.9GHz) 10 Nhân 16 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 4800MHz (2 Khe, tối đa 64GB)
HDD: SSD NVMe PCIe 512GB Gen4x4 (1 khe)
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, Thin Bezel, 45%NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg