Logotech Surround Sound Speakers Z906 (980-000468) 2817SP

THÔNG TIN CHUNG | |
Loại máy in | Máy in phun màu |
Chức năng | In/ Copy/ Scan |
Khổ giấy | A4/A5 |
Bộ nhớ | 128Mb |
Tốc độ in | Tốc độ in 33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
In đảo mặt | Không |
ADF | Không |
Độ phân giải | Độ phân giải 5760x1440. Độ phân giải quét 1200x2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2), Photo paper Epson 190g/m2) |
Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
Dùng mực | Mực Epson C13T00V100 / C13T00V200 / C13T00V300 / C13T00V400 |
THÔNG TIN KHÁC | |
Mô tả khác | Số lượng trang copy liên tục 20 trang. 4 bình mực in được 4500 (trang đen), 7500 (trang màu) theo tiêu chuẩn in của hãng. Kích thước giọt mực 3pl. Kết nối USB 2.0, WIFI, WIFI DIRECT. Cổng mạng TCP/IPv4, TCP/IPv6. In qua điện thoại. |
Kích thước | 375mm x 347mm x 179mm. |
Trọng lượng | 3,9 Kg |
Xuất xứ | Chính hãng |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
THÔNG TIN CHUNG | |
Loại máy in | Máy in phun màu |
Chức năng | In/ Copy/ Scan |
Khổ giấy | A4/A5 |
Bộ nhớ | 128Mb |
Tốc độ in | Tốc độ in 33 ppm / 15 ppm (Black/Colour) |
In đảo mặt | Không |
ADF | Không |
Độ phân giải | Độ phân giải 5760x1440. Độ phân giải quét 1200x2400 dpi. Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2), Photo paper Epson 190g/m2) |
Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
Dùng mực | Mực Epson C13T00V100 / C13T00V200 / C13T00V300 / C13T00V400 |
THÔNG TIN KHÁC | |
Mô tả khác | Số lượng trang copy liên tục 20 trang. 4 bình mực in được 4500 (trang đen), 7500 (trang màu) theo tiêu chuẩn in của hãng. Kích thước giọt mực 3pl. Kết nối USB 2.0, WIFI, WIFI DIRECT. Cổng mạng TCP/IPv4, TCP/IPv6. In qua điện thoại. |
Kích thước | 375mm x 347mm x 179mm. |
Trọng lượng | 3,9 Kg |
Xuất xứ | Chính hãng |
CPU: AMD Ryzen™ 5 4500U Processor ( 2.3GHz, 8MB Cache, Up to 4.0GHz, 6 Cores 6 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare 250 Nits 72% NTSC
Weight: 5.40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX3050Ti with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 165Hz WVA Non-Touch Anti Glare 300 Nits Narrow Border LED-Backlit
Weight: 2,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX3050 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits Narrow Border LED Backlit
Weight: 2,50 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) IPS-Level, 60Hz, 45% NTSC, Thin Bezel, 65% sRGB
Weight: 1.2 Kg